Lịch sử đối đầu giữa Tottenham và Brighton

England Premier League

10/02 Saturday
Tottenham
VS
Brighton
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Brighton và Tottenham, thống kê phong độ hiện tại của Brighton, phong độ hiện tại của Tottenham, thành tích đối đầu Brighton, thành tích đối đầu Tottenham.

Kết quả đối đầu giữa Brighton và Tottenham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
29/12/2023 Brighton 4:2 Tottenham
08/04/2023 Tottenham 2:1 Brighton
08/10/2022 Brighton 0:1 Tottenham
16/04/2022 Tottenham 0:1 Brighton
17/03/2022 Brighton 0:2 Tottenham
06/02/2022 Tottenham 3:1 Brighton
01/02/2021 Brighton 1:0 Tottenham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tottenham thắng 4, Brighton thắng 3, Hòa 0.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Tottenham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/04/2024 West Ham 1:1 Tottenham
30/03/2024 Tottenham 2:1 Luton
17/03/2024 Fulham 3:0 Tottenham
10/03/2024 Aston Villa 0:4 Tottenham
02/03/2024 Tottenham 3:1 Crystal Palace
23/02/2024 Chelsea 0:0 Tottenham
17/02/2024 Tottenham 1:2 Wolverhampton Wanderers

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tottenham thắng 3; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Tottenham

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Liverpool 2:1 Brighton
15/03/2024 Brighton 1:0 Roma
10/03/2024 Brighton 1:0 Nottingham Forest
08/03/2024 Roma 4:0 Brighton
02/03/2024 Fulham 3:0 Brighton
29/02/2024 Wolverhampton Wanderers 1:0 Brighton
24/02/2024 Brighton 1:1 Everton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Brighton thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Tottenham vs Brighton

Số liệu thống kê của Tottenham
Phong độ gần đây: D W L W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 3 1 2 5% 6% 1% 4% 35 75 2.14 20 6 9 77.1% 91.4% 20% 74.29%
Số liệu thống kê của Brighton
Phong độ gần đây: L W W L L L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 2 0 4 3% 3% 2% 1% 45 78 1.73 19 11 15 57.8% 82.2% 22.22% 64.44%