Lịch sử đối đầu giữa TSG Neustrelitz và CFC Hertha 06

Germany Oberliga

03/03 Sunday
CFC Hertha 06
VS
TSG Neustrelitz
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa TSG Neustrelitz và CFC Hertha 06, thống kê phong độ hiện tại của TSG Neustrelitz, phong độ hiện tại của CFC Hertha 06, thành tích đối đầu TSG Neustrelitz, thành tích đối đầu CFC Hertha 06.

Kết quả đối đầu giữa TSG Neustrelitz và CFC Hertha 06

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/08/2023 TSG Neustrelitz 1:3 CFC Hertha
19/03/2023 TSG Neustrelitz 2:2 CFC Hertha
09/10/2022 CFC Hertha 5:1 TSG Neustrelitz
20/02/2022 CFC Hertha 0:1 TSG Neustrelitz
23/08/2020 CFC Hertha 0:3 TSG Neustrelitz
29/09/2019 TSG Neustrelitz 3:0 CFC Hertha
28/04/2019 CFC Hertha 2:1 TSG Neustrelitz

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; CFC Hertha 06 thắng 3, TSG Neustrelitz thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của CFC Hertha 06

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/03/2024 TuS Makkabi Berlin 4:0 CFC Hertha

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; CFC Hertha 06 thắng 0; Hòa 0; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của CFC Hertha 06

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/05/2024 TSG Neustrelitz 2:1 SG Dynamo Schwerin
04/05/2024 Tasmania Berlin 0:2 TSG Neustrelitz
28/04/2024 TSG Neustrelitz 0:1 Hertha Zehlendorf
21/04/2024 TuS Makkabi Berlin 1:0 TSG Neustrelitz
14/04/2024 Sparta Lichtenberg 6:1 TSG Neustrelitz
07/04/2024 TSG Neustrelitz 4:3 Staaken
17/03/2024 Eintracht Mahlsdorf 4:1 TSG Neustrelitz

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; TSG Neustrelitz thắng 3; Hòa 0; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của CFC Hertha 06 vs TSG Neustrelitz

Số liệu thống kê của CFC Hertha 06
Phong độ gần đây: L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 1 3 5% 5% 0% 4% 18 30 1.67 7 2 9 83.3% 83.3% 5.56% 66.67%
Số liệu thống kê của TSG Neustrelitz
Phong độ gần đây: W W L L L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 3 0 3 3% 4% 1% 3% 29 51 1.76 11 5 13 69% 89.7% 17.24% 68.97%