Lịch sử đối đầu giữa Chorley và Curzon

England National League North/South

23/12 Saturday
Chorley
VS
Curzon
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Curzon và Chorley, thống kê phong độ hiện tại của Curzon, phong độ hiện tại của Chorley, thành tích đối đầu Curzon, thành tích đối đầu Chorley.

Kết quả đối đầu giữa Curzon và Chorley

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
23/12/2023 Chorley 4:0 Curzon
30/09/2023 Curzon 2:1 Chorley
09/09/2023 Curzon 0:1 Chorley
25/03/2023 Curzon 2:1 Chorley
03/12/2022 Chorley 3:0 Curzon
18/04/2022 Curzon 1:0 Chorley
28/12/2021 Chorley 4:3 Curzon

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Chorley thắng 4, Curzon thắng 3, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Chorley

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/04/2024 Chorley 2:0 Blyth Spartans
29/03/2024 Darlington 0:3 Chorley
23/03/2024 Chorley 0:3 Boston United
16/03/2024 Chorley 3:0 Scarborough Athletic
13/03/2024 South Shields 2:1 Chorley
09/03/2024 Hereford 0:1 Chorley
06/03/2024 Bishop's Stortford 1:4 Chorley

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Chorley thắng 5; Hòa 0; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Chorley

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/04/2024 Curzon 2:0 South Shields
29/03/2024 Blyth Spartans 2:3 Curzon
23/03/2024 Curzon 4:1 Banbury United
16/03/2024 Curzon 0:3 Snymoor Town FC
13/03/2024 Scarborough Athletic 0:2 Curzon
09/03/2024 Chester 0:0 Curzon
02/03/2024 Curzon 1:0 Hereford

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Curzon thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Chorley vs Curzon

Số liệu thống kê của Chorley
Phong độ gần đây: W W L W L W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 10 1.67 4 0 2 4% 5% 4% 1% 48 82 1.71 25 10 13 54.2% 85.4% 31.25% 54.17%
Số liệu thống kê của Curzon
Phong độ gần đây: W W W L W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 4 1 1 3% 5% 3% 2% 48 65 1.35 22 10 16 52.1% 70.8% 31.25% 47.92%