Lịch sử đối đầu giữa America MG và Coritiba

Brazil Serie B

20/06 Thursday
Coritiba
VS
America MG
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa America MG và Coritiba, thống kê phong độ hiện tại của America MG, phong độ hiện tại của Coritiba, thành tích đối đầu America MG, thành tích đối đầu Coritiba.

Kết quả đối đầu giữa America MG và Coritiba

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/11/2023 America MG 0:3 Coritiba
09/07/2023 Coritiba 3:1 America MG
04/09/2022 America MG 2:0 Coritiba
16/05/2022 Coritiba 1:0 America MG
29/09/2019 Coritiba 2:1 America MG
04/06/2019 America MG 1:1 Coritiba
04/10/2016 Coritiba 3:0 America MG

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Coritiba thắng 5, America MG thắng 1, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Coritiba

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/07/2024 Coritiba 1:1 Paysandu
30/06/2024 Coritiba 1:1 Vila Nova
26/06/2024 Amazonas FC 1:0 Coritiba
20/06/2024 Coritiba 1:0 America MG
17/06/2024 Goias 1:1 Coritiba
08/06/2024 Coritiba 4:2 Ituano FC
01/06/2024 Ceara 1:0 Coritiba

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Coritiba thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Coritiba

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/07/2024 America MG 2:0 Operario Ferroviario
03/07/2024 Goias 2:1 America MG
26/06/2024 America MG 1:1 Avai FC
20/06/2024 Coritiba 1:0 America MG
16/06/2024 America MG 2:1 CRB
10/06/2024 America MG 2:0 Ponte Preta
05/06/2024 Paysandu 2:0 America MG

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; America MG thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Coritiba vs America MG

Số liệu thống kê của Coritiba
Phong độ gần đây: D D L W D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 3 1 1% 4% 1% 4% 28 38 1.36 11 9 8 32.1% 57.1% 32.14% 42.86%
Số liệu thống kê của America MG
Phong độ gần đây: W L D L W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 3 1 2 2% 5% 2% 3% 25 40 1.6 13 7 5 36% 80% 40% 44%