Lịch sử đối đầu giữa Coventry và Millwall

England Championship

11/02 Sunday
Coventry
VS
Millwall
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Millwall và Coventry, thống kê phong độ hiện tại của Millwall, phong độ hiện tại của Coventry, thành tích đối đầu Millwall, thành tích đối đầu Coventry.

Kết quả đối đầu giữa Millwall và Coventry

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/11/2023 Millwall 0:3 Coventry
15/02/2023 Coventry 1:0 Millwall
13/08/2022 Millwall 3:2 Coventry
30/12/2021 Coventry 0:1 Millwall
18/09/2021 Millwall 1:1 Coventry
08/05/2021 Coventry 6:1 Millwall
02/01/2021 Millwall 1:2 Coventry

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Coventry thắng 4, Millwall thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Coventry

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Coventry 2:1 Leeds
01/04/2024 Coventry 1:2 Cardiff
29/03/2024 Huddersfield 1:3 Coventry
16/03/2024 Wolverhampton Wanderers 2:3 Coventry
09/03/2024 Watford 1:2 Coventry
06/03/2024 Coventry 5:0 Rotherham
02/03/2024 West Bromwich Albion 2:1 Coventry

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Coventry thắng 5; Hòa 0; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Coventry

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Huddersfield 1:0 Millwall
01/04/2024 Rotherham 2:1 Millwall
29/03/2024 Millwall 1:1 West Bromwich Albion
17/03/2024 Leeds 2:0 Millwall
09/03/2024 Millwall 1:0 Birmingham
06/03/2024 Blackburn 1:1 Millwall
02/03/2024 Millwall 1:0 Watford

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Millwall thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Coventry vs Millwall

Số liệu thống kê của Coventry
Phong độ gần đây: W L W W W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 16 2.67 5 0 1 6% 6% 1% 5% 50 97 1.94 24 14 12 64% 88% 26% 66%
Số liệu thống kê của Millwall
Phong độ gần đây: L L D L W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 1 2 3 1% 4% 1% 3% 47 48 1.02 13 12 22 44.7% 72.3% 29.79% 42.55%