Lịch sử đối đầu giữa Lincoln và Doncaster

England Johnstones Paint Trophy

21/09 Wednesday
Lincoln
VS
Doncaster
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Doncaster và Lincoln, thống kê phong độ hiện tại của Doncaster, phong độ hiện tại của Lincoln, thành tích đối đầu Doncaster, thành tích đối đầu Lincoln.

Kết quả đối đầu giữa Doncaster và Lincoln

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/08/2022 Doncaster 0:3 Lincoln
16/02/2022 Lincoln 0:1 Doncaster
20/11/2021 Doncaster 0:0 Lincoln
30/01/2021 Lincoln 0:1 Doncaster
31/10/2020 Doncaster 1:0 Lincoln
04/09/2019 Doncaster 3:1 Lincoln
24/08/2019 Doncaster 2:1 Lincoln

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lincoln thắng 1, Doncaster thắng 5, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Lincoln

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/04/2024 Oxford 0:1 Lincoln
13/04/2024 Lincoln 1:2 Wigan
06/04/2024 Reading 1:1 Lincoln
01/04/2024 Carlisle 1:3 Lincoln
29/03/2024 Lincoln 1:0 Leyton Orient
16/03/2024 Lincoln 5:0 Bristol Rovers
13/03/2024 Lincoln 6:0 Cambridge U

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lincoln thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Lincoln

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 Doncaster 4:0 Accrington
10/04/2024 Doncaster 2:1 Walsall
06/04/2024 Morecambe 0:3 Doncaster
03/04/2024 Doncaster 1:0 Wrexham
29/03/2024 Crawley 0:2 Doncaster
23/03/2024 Doncaster 2:0 Forest Green
16/03/2024 Swindon 1:2 Doncaster

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Doncaster thắng 7; Hòa 0; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 100%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Lincoln vs Doncaster

Số liệu thống kê của Lincoln
Phong độ gần đây: W L D W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 4 1 1 3% 4% 3% 3% 58 83 1.43 25 17 16 36.2% 70.7% 41.38% 37.93%
Số liệu thống kê của Doncaster
Phong độ gần đây: W W W W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 14 2.33 6 0 0 3% 5% 5% 1% 59 87 1.47 28 9 22 61% 78% 28.81% 54.24%