Lịch sử đối đầu giữa Doncaster và Sunderland

England League 1

05/02 Saturday
Sunderland
VS
Doncaster
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Doncaster và Sunderland, thống kê phong độ hiện tại của Doncaster, phong độ hiện tại của Sunderland, thành tích đối đầu Doncaster, thành tích đối đầu Sunderland.

Kết quả đối đầu giữa Doncaster và Sunderland

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/12/2021 Doncaster 0:3 Sunderland
13/02/2021 Sunderland 4:1 Doncaster
21/11/2020 Doncaster 1:1 Sunderland
25/01/2020 Sunderland 0:0 Doncaster
29/12/2019 Doncaster 1:2 Sunderland
19/04/2019 Sunderland 2:0 Doncaster
24/10/2018 Doncaster 0:1 Sunderland

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sunderland thắng 5, Doncaster thắng 0, Hòa 2.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Sunderland

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
04/05/2024 Sunderland 0:2 Sheffield Wednesday
27/04/2024 Watford 1:0 Sunderland
20/04/2024 Sunderland 0:1 Millwall
13/04/2024 West Bromwich Albion 0:1 Sunderland
10/04/2024 Leeds 0:0 Sunderland
06/04/2024 Sunderland 0:0 Bristol City
01/04/2024 Sunderland 1:5 Blackburn

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sunderland thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Sunderland

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
11/05/2024 Doncaster 0:2 Crewe
06/05/2024 Crewe 0:2 Doncaster
27/04/2024 Gillingham 2:2 Doncaster
24/04/2024 Colchester 1:4 Doncaster
20/04/2024 Doncaster 4:2 Barrow
13/04/2024 Doncaster 4:0 Accrington
10/04/2024 Doncaster 2:1 Walsall

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Doncaster thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Sunderland vs Doncaster

Số liệu thống kê của Sunderland
Phong độ gần đây: L L L W D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 1 0.17 1 2 3 0% 1% 3% 0% 55 73 1.33 21 9 25 52.7% 69.1% 23.64% 50.91%
Số liệu thống kê của Doncaster
Phong độ gần đây: L W D W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 16 2.67 4 1 1 4% 6% 2% 3% 64 99 1.55 31 10 23 60.9% 79.7% 28.13% 54.69%