Lịch sử đối đầu giữa Eastleigh và Torquay

England National League

07/04 Friday
Torquay
VS
Eastleigh
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Eastleigh và Torquay, thống kê phong độ hiện tại của Eastleigh, phong độ hiện tại của Torquay, thành tích đối đầu Eastleigh, thành tích đối đầu Torquay.

Kết quả đối đầu giữa Eastleigh và Torquay

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/10/2022 Eastleigh 1:0 Torquay
18/04/2022 Torquay 0:0 Eastleigh
28/12/2021 Eastleigh 2:1 Torquay
01/05/2021 Torquay 3:1 Eastleigh
07/10/2020 Eastleigh 2:1 Torquay
27/11/2019 Eastleigh 3:2 Torquay
25/09/2019 Torquay 2:3 Eastleigh

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Torquay thắng 1, Eastleigh thắng 5, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Torquay

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/04/2024 Torquay 3:3 Weston Super Mare
29/03/2024 Yeovil 3:0 Torquay
23/03/2024 Torquay 1:0 Hampton & Richmond
16/03/2024 Tonbridge Angels 4:1 Torquay
13/03/2024 Torquay 0:3 Taunton Town
09/03/2024 Torquay 4:1 Dartford
02/03/2024 Weymouth 1:1 Torquay

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Torquay thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Torquay

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/04/2024 Eastleigh 2:3 Maidenhead United
29/03/2024 Woking 0:1 Eastleigh
23/03/2024 Eastleigh 1:1 Hartlepool
20/03/2024 Barnet 2:1 Eastleigh
16/03/2024 Eastleigh 1:4 Rochdale
02/03/2024 Eastleigh 3:3 Solihull Moors
28/02/2024 Eastleigh 1:2 Oldham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Eastleigh thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Torquay vs Eastleigh

Số liệu thống kê của Torquay
Phong độ gần đây: D L W L L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 1 3 5% 5% 1% 3% 46 79 1.72 19 8 19 71.7% 82.6% 19.57% 60.87%
Số liệu thống kê của Eastleigh
Phong độ gần đây: L W D L L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 1 2 3 4% 5% 1% 5% 50 87 1.74 16 14 20 68% 86% 14% 68%