Lịch sử đối đầu giữa El Geish và El Gounah

Egypt 1. Division

17/07 Sunday
El Gounah
VS
El Geish
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa El Geish và El Gounah, thống kê phong độ hiện tại của El Geish, phong độ hiện tại của El Gounah, thành tích đối đầu El Geish, thành tích đối đầu El Gounah.

Kết quả đối đầu giữa El Geish và El Gounah

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/02/2022 El Geish 0:1 El Gounah
07/04/2021 El Gounah 0:4 El Geish
11/12/2020 El Geish 1:1 El Gounah
11/09/2020 El Geish 4:1 El Gounah
21/12/2019 El Gounah 2:0 El Geish
20/04/2019 El Gounah 2:0 El Geish
06/11/2018 El Geish 5:0 El Gounah

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; El Gounah thắng 3, El Geish thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của El Gounah

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/08/2022 Pyramids FC 1:3 El Gounah
26/08/2022 El Gounah 2:1 Coca Cola
23/08/2022 Smouha SC 2:2 El Gounah
18/08/2022 El Gounah 0:0 Ghazl Al Mehalla
10/08/2022 Al Mokawloon Al Arab 0:0 El Gounah
06/08/2022 El Gounah 1:4 El Zamalek
01/08/2022 National Bank 1:1 El Gounah

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; El Gounah thắng 2; Hòa 4; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của El Gounah

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/05/2024 El Geish 1:0 Baladiyyat Al Mehalla
21/05/2024 El Gounah 0:0 El Geish
14/05/2024 El Geish 1:1 Ismaily SC
10/05/2024 Ceramica Cleopatra 2:1 El Geish
06/05/2024 El Geish 0:2 Al Masry
02/05/2024 Coca Cola 0:0 El Geish
24/04/2024 El Geish 1:0 ENPPI

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; El Geish thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của El Gounah vs El Geish

Số liệu thống kê của El Gounah
Phong độ gần đây: W W D D D L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 3 1 4% 4% 2% 4% 34 33 0.97 9 9 16 47.1% 64.7% 29.41% 50%
Số liệu thống kê của El Geish
Phong độ gần đây: W D D L L D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 1 3 2 1% 3% 3% 2% 23 19 0.83 8 9 6 17.4% 47.8% 52.17% 30.43%