Lịch sử đối đầu giữa Bala Town và Caernarfon

Wales Premier Division

21/04 Sunday
Caernarfon
VS
Bala Town
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Bala Town và Caernarfon, thống kê phong độ hiện tại của Bala Town, phong độ hiện tại của Caernarfon, thành tích đối đầu Bala Town, thành tích đối đầu Caernarfon.

Kết quả đối đầu giữa Bala Town và Caernarfon

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/03/2024 Bala Town 1:1 Caernarfon
29/11/2023 Bala Town 1:1 Caernarfon
30/08/2023 Caernarfon 1:1 Bala Town
31/12/2022 Bala Town 3:0 Caernarfon
26/12/2022 Caernarfon 1:5 Bala Town
18/04/2022 Caernarfon 0:2 Bala Town
26/03/2022 Bala Town 2:0 Caernarfon

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Caernarfon thắng 0, Bala Town thắng 4, Hòa 3.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Caernarfon

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 Newtown 5:0 Caernarfon
06/04/2024 TNS 7:1 Caernarfon
23/03/2024 Caernarfon 1:2 Cardif Met University
16/03/2024 Caernarfon 2:1 Connah's Quay
09/03/2024 Bala Town 1:1 Caernarfon
02/03/2024 Caernarfon 1:0 Newtown
24/02/2024 Caernarfon 1:8 TNS

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Caernarfon thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Caernarfon

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 Connah's Quay 0:0 Bala Town
10/04/2024 TNS 4:1 Bala Town
06/04/2024 Bala Town 1:1 Newtown
16/03/2024 Cardif Met University 0:1 Bala Town
09/03/2024 Bala Town 1:1 Caernarfon
02/03/2024 Bala Town 1:0 Connah's Quay
24/02/2024 Newtown 1:5 Bala Town

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Bala Town thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Caernarfon vs Bala Town

Số liệu thống kê của Caernarfon
Phong độ gần đây: L L L W D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 1 3 4% 5% 1% 4% 31 50 1.61 11 7 13 74.2% 90.3% 16.13% 70.97%
Số liệu thống kê của Bala Town
Phong độ gần đây: D L D W D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 2 3 1 1% 3% 3% 3% 31 36 1.16 13 11 7 29% 58.1% 35.48% 48.39%