Lịch sử đối đầu giữa ENPPI và Pyramids FC

Egypt 1. Division

01/05 Wednesday
ENPPI
VS
Pyramids FC
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Pyramids FC và ENPPI, thống kê phong độ hiện tại của Pyramids FC, phong độ hiện tại của ENPPI, thành tích đối đầu Pyramids FC, thành tích đối đầu ENPPI.

Kết quả đối đầu giữa Pyramids FC và ENPPI

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
08/10/2023 Pyramids FC 1:0 ENPPI
17/02/2023 Pyramids FC 2:1 ENPPI
19/10/2022 ENPPI 1:1 Pyramids FC
30/06/2022 Pyramids FC 1:0 ENPPI
25/12/2021 ENPPI 1:1 Pyramids FC
05/07/2021 Pyramids FC 1:1 ENPPI
03/02/2021 ENPPI 3:2 Pyramids FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ENPPI thắng 1, Pyramids FC thắng 3, Hòa 3.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của ENPPI

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/04/2024 Al Ahly 2:2 ENPPI
05/04/2024 ENPPI 1:1 Pharco FC
04/03/2024 ENPPI 1:2 AlIttihad AlSakandary
26/02/2024 Masr 0:1 ENPPI
18/02/2024 ENPPI 0:0 Smouha SC
14/02/2024 Al Mokawloon Al Arab 0:1 ENPPI
31/12/2023 ENPPI 3:0 Baladiyyat Al Mehalla

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ENPPI thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của ENPPI

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/04/2024 El Gounah 0:4 Pyramids FC
06/04/2024 Pyramids FC 0:0 El Geish
10/03/2024 El Dakhleya 0:2 Pyramids FC
07/03/2024 Pyramids FC 1:1 Pharco FC
02/03/2024 Pyramids FC 2:2 Nouadhibou
24/02/2024 TP Mazembe 3:0 Pyramids FC
19/02/2024 Pyramids FC 1:0 AlIttihad AlSakandary

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pyramids FC thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của ENPPI vs Pyramids FC

Số liệu thống kê của ENPPI
Phong độ gần đây: D D L W D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 3 1 2% 3% 3% 3% 17 21 1.24 8 4 5 47.1% 52.9% 41.18% 47.06%
Số liệu thống kê của Pyramids FC
Phong độ gần đây: W D W D D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 3 1 3% 5% 3% 2% 22 29 1.32 10 8 4 36.4% 54.5% 50% 31.82%