Lịch sử đối đầu giữa FC International Leipzig và Union Sandersdorf

01/01 Thursday
VS

Xem thống kê Lich su doi dau giữa và , thống kê phong độ hiện tại của , phong độ hiện tại của , thành tích đối đầu , thành tích đối đầu .

Kết quả đối đầu giữa và

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/02/2022 FC International Leipzig 0:5 Union Sandersdorf
17/10/2020 Union Sandersdorf 2:0 FC International Leipzig
30/11/2019 Union Sandersdorf 0:2 FC International Leipzig
02/06/2019 Union Sandersdorf 1:4 FC International Leipzig
24/11/2018 FC International Leipzig 4:0 Union Sandersdorf
19/05/2018 Union Sandersdorf 2:0 FC International Leipzig
25/11/2017 FC International Leipzig 3:0 Union Sandersdorf

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; thắng 3, thắng 4, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/06/2022 RW Erfurt 11:0 FC International Leipzig
12/06/2022 FC International Leipzig 2:5 Plauen
04/06/2022 VfB Krieschow 4:1 FC International Leipzig
28/05/2022 FC International Leipzig 4:0 Carl Zeiss Jena II

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; thắng 1; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 25%

Phong độ gần đây của

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/04/2024 Budissa Bautzen 3:0 Union Sandersdorf
16/03/2024 Union Sandersdorf 1:0 VfB Krieschow
09/03/2024 Ludwigsfelder FC 0:0 Union Sandersdorf
02/03/2024 Union Sandersdorf 0:1 Plauen
25/02/2024 Einheit Wernigerode 1:6 Union Sandersdorf
18/02/2024 Union Sandersdorf 1:2 FC Grimma
11/02/2024 Germania Halberstadt 2:1 Union Sandersdorf

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của vs

Số liệu thống kê của
Phong độ gần đây: L L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 2 0 4 6% 6% 1% 3% 30 43 1.43 8 4 18 73.3% 86.7% 10% 50%
Số liệu thống kê của
Phong độ gần đây: L W D L W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 1 3 3% 3% 2% 2% 24 36 1.5 10 4 10 54.2% 62.5% 33.33% 54.17%