Lịch sử đối đầu giữa Feirense và Benfica B

Portugal Segunda Liga

02/03 Saturday
Feirense
VS
Benfica B
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Benfica B và Feirense, thống kê phong độ hiện tại của Benfica B, phong độ hiện tại của Feirense, thành tích đối đầu Benfica B, thành tích đối đầu Feirense.

Kết quả đối đầu giữa Benfica B và Feirense

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/10/2023 Benfica B 2:3 Feirense
13/05/2023 Feirense 1:2 Benfica B
08/01/2023 Benfica B 3:6 Feirense
07/05/2022 Benfica B 1:2 Feirense
29/12/2021 Feirense 2:1 Benfica B
11/04/2021 Benfica B 2:0 Feirense
05/12/2020 Feirense 2:0 Benfica B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Feirense thắng 5, Benfica B thắng 2, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Feirense

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Feirense 1:3 Tondela
29/03/2024 CF Os Belenenses 3:1 Feirense
17/03/2024 Feirense 1:1 FC Porto B
12/03/2024 AVS 1:0 Feirense
02/03/2024 Feirense 1:2 Benfica B
27/02/2024 Pacos de Ferreira 1:0 Feirense
22/02/2024 Feirense 0:3 Viseu

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Feirense thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Feirense

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
08/04/2024 Oliveirense 3:1 Benfica B
02/04/2024 Benfica B 1:1 Viseu
16/03/2024 Penafiel 0:1 Benfica B
09/03/2024 Benfica B 0:1 Santa Clara
02/03/2024 Feirense 1:2 Benfica B
25/02/2024 Benfica B 2:0 Vilaverdense FC
17/02/2024 Torreense 3:1 Benfica B

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Benfica B thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Feirense vs Benfica B

Số liệu thống kê của Feirense
Phong độ gần đây: L L D L L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 0 1 5 3% 4% 0% 4% 32 31 0.97 9 5 18 46.9% 71.9% 21.88% 50%
Số liệu thống kê của Benfica B
Phong độ gần đây: L D W L W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 3 1 2 2% 4% 2% 3% 32 42 1.31 11 8 13 50% 78.1% 15.63% 65.63%