Lịch sử đối đầu giữa Osogovo và FK Detonit Junior

North Macedonia Vtora Liga

13/04 Saturday
Osogovo
VS
FK Detonit Junior
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa FK Detonit Junior và Osogovo, thống kê phong độ hiện tại của FK Detonit Junior, phong độ hiện tại của Osogovo, thành tích đối đầu FK Detonit Junior, thành tích đối đầu Osogovo.

Kết quả đối đầu giữa FK Detonit Junior và Osogovo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/10/2023 FK Detonit Junior 3:0 Osogovo
07/05/2022 Osogovo 1:1 FK Detonit Junior
14/12/2021 FK Detonit Junior 0:0 Osogovo
03/10/2021 Osogovo 2:1 FK Detonit Junior

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; Osogovo thắng 1, FK Detonit Junior thắng 1, Hòa 2.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Osogovo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Osogovo 3:0 Pelister
11/05/2024 Arsimi 2:2 Osogovo
04/05/2024 Osogovo 2:1 FK Skopje
30/04/2024 FK Vardar Negotino 3:0 Osogovo
27/04/2024 Osogovo 2:1 Karaorman
20/04/2024 Kozhuf Gevgjelija 2:0 Osogovo
13/04/2024 Osogovo 1:3 FK Detonit Junior

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Osogovo thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Osogovo

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 FK Detonit Junior 2:0 Karaorman
11/05/2024 Kozhuf Gevgjelija 0:0 FK Detonit Junior
04/05/2024 Ohrid 3:1 FK Detonit Junior
30/04/2024 FK Detonit Junior 0:0 FK Sasa
27/04/2024 Novaci 0:1 FK Detonit Junior
20/04/2024 FK Detonit Junior 1:0 Belasica
13/04/2024 Osogovo 1:3 FK Detonit Junior

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FK Detonit Junior thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Osogovo vs FK Detonit Junior

Số liệu thống kê của Osogovo
Phong độ gần đây: W D W L W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 3 1 2 5% 6% 1% 3% 29 33 1.14 7 6 16 72.4% 89.7% 10.34% 55.17%
Số liệu thống kê của FK Detonit Junior
Phong độ gần đây: W D L D W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 2 2 2 1% 3% 4% 1% 31 42 1.35 18 7 6 29% 51.6% 67.74% 19.35%