Lịch sử đối đầu giữa FK Iskra và Rudar Pljevlja

Montenegro Telekom 1. CFL

15/04 Saturday
Rudar Pljevlja
VS
FK Iskra
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa FK Iskra và Rudar Pljevlja, thống kê phong độ hiện tại của FK Iskra, phong độ hiện tại của Rudar Pljevlja, thành tích đối đầu FK Iskra, thành tích đối đầu Rudar Pljevlja.

Kết quả đối đầu giữa FK Iskra và Rudar Pljevlja

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
23/02/2023FK Iskra2:1Rudar Pljevlja
15/10/2022Rudar Pljevlja3:1FK Iskra
07/08/2022FK Iskra0:0Rudar Pljevlja
10/04/2022FK Iskra3:1Rudar Pljevlja
18/02/2022Rudar Pljevlja0:3FK Iskra
17/10/2021FK Iskra1:0Rudar Pljevlja
01/08/2021Rudar Pljevlja0:0FK Iskra

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rudar Pljevlja thắng 1, FK Iskra thắng 4, Hòa 2.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Rudar Pljevlja

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
17/02/2024Jedinstvo BP1:0Rudar Pljevlja
15/01/2024Aluminij3:0Rudar Pljevlja
13/01/2024Slaven9:1Rudar Pljevlja
10/01/2024NK Lokomotiva4:0Rudar Pljevlja
09/12/2023Rudar Pljevlja2:0FK Arsenal Tivat
02/12/2023Rudar Pljevlja1:2Sutjeska
27/11/2023Jezero4:1Rudar Pljevlja

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rudar Pljevlja thắng 1; Hòa 0; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Rudar Pljevlja

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
03/12/2023FK Iskra2:1Igalo
26/11/2023FK Iskra0:0Lovćen
18/11/2023Grbalj Radanovici1:0FK Iskra
12/11/2023FK Iskra2:0Internacional Podgorica
05/11/2023OFK Mladost Ljeskopolje2:1FK Iskra
28/10/2023FK Iskra3:3Otrant
21/10/2023Berane0:1FK Iskra

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FK Iskra thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Rudar Pljevlja vs FK Iskra

Số liệu thống kê của Rudar Pljevlja
Phong độ gần đây: L L L L W L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
640.671054%5%1%2%24110.46431737.5%54.2%25%20.83%
Số liệu thống kê của FK Iskra
Phong độ gần đây: W D L W L D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
681.332223%4%2%3%19211.11631047.4%63.2%21.05%47.37%