Lịch sử đối đầu giữa Hoffenheim và Freiburg

Germany 1. Bundesliga

20/01 Saturday
Freiburg
VS
Hoffenheim
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Hoffenheim và Freiburg, thống kê phong độ hiện tại của Hoffenheim, phong độ hiện tại của Freiburg, thành tích đối đầu Hoffenheim, thành tích đối đầu Freiburg.

Kết quả đối đầu giữa Hoffenheim và Freiburg

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/08/2023 Hoffenheim 1:2 Freiburg
12/03/2023 Freiburg 2:1 Hoffenheim
19/09/2022 Hoffenheim 0:0 Freiburg
30/04/2022 Hoffenheim 3:4 Freiburg
20/01/2022 Hoffenheim 1:4 Freiburg
11/12/2021 Freiburg 1:2 Hoffenheim
24/04/2021 Freiburg 1:1 Hoffenheim

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Freiburg thắng 4, Hoffenheim thắng 1, Hòa 2.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Freiburg

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/03/2024 Borussia Moenchengladbach 0:3 Freiburg
21/03/2024 Freiburg 4:1 St. Gallen
17/03/2024 Freiburg 2:3 Bayer Leverkusen
15/03/2024 West Ham 5:0 Freiburg
10/03/2024 Bochum 1:2 Freiburg
08/03/2024 Freiburg 1:0 West Ham
02/03/2024 Freiburg 2:2 Bayern Munich

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Freiburg thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Freiburg

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/03/2024 Bayer Leverkusen 2:1 Hoffenheim
17/03/2024 Hoffenheim 0:3 VfB Stuttgart
10/03/2024 Eintracht Frankfurt 3:1 Hoffenheim
03/03/2024 Hoffenheim 2:1 Werder Bremen
25/02/2024 Borussia Dortmund 2:3 Hoffenheim
17/02/2024 Hoffenheim 0:1 Union Berlin
11/02/2024 Hoffenheim 1:1 FC Köln

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hoffenheim thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Freiburg vs Hoffenheim

Số liệu thống kê của Freiburg
Phong độ gần đây: W W L L W W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 4 0 2 5% 5% 2% 3% 47 92 1.96 24 9 14 70.2% 83% 31.91% 57.45%
Số liệu thống kê của Hoffenheim
Phong độ gần đây: L L L W W L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 0 4 5% 5% 0% 4% 38 68 1.79 13 8 17 81.6% 94.7% 2.63% 86.84%