Lịch sử đối đầu giữa Luzern và Grasshopper

Switzerland Super League

11/05 Saturday
Luzern
VS
Grasshopper
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Grasshopper và Luzern, thống kê phong độ hiện tại của Grasshopper, phong độ hiện tại của Luzern, thành tích đối đầu Grasshopper, thành tích đối đầu Luzern.

Kết quả đối đầu giữa Grasshopper và Luzern

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/02/2024 Grasshopper 0:1 Luzern
05/11/2023 Luzern 2:0 Grasshopper
27/08/2023 Grasshopper 0:1 Luzern
13/05/2023 Grasshopper 2:0 Luzern
26/02/2023 Luzern 1:0 Grasshopper
07/12/2022 Grasshopper 0:0 Luzern
29/10/2022 Grasshopper 1:3 Luzern

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Luzern thắng 5, Grasshopper thắng 1, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Luzern

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
22/05/2024 Luzern 1:2 FC Stade LausanneOuchy
18/05/2024 Yverdon 3:1 Luzern
16/05/2024 Lausanne 0:2 Luzern
11/05/2024 Luzern 1:1 Grasshopper
05/05/2024 Basel 1:1 Luzern
21/04/2024 Luzern 1:1 Basel
14/04/2024 Young Boys 4:2 Luzern

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Luzern thắng 1; Hòa 3; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Luzern

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
22/05/2024 Lausanne 0:0 Grasshopper
18/05/2024 Grasshopper 0:1 Basel
15/05/2024 Grasshopper 2:0 Yverdon
11/05/2024 Luzern 1:1 Grasshopper
04/05/2024 Grasshopper 3:2 FC Stade LausanneOuchy
20/04/2024 Servette 1:0 Grasshopper
13/04/2024 Grasshopper 0:1 Lugano

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Grasshopper thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Luzern vs Grasshopper

Số liệu thống kê của Luzern
Phong độ gần đây: L L W D D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 1 3 2 2% 6% 1% 5% 55 88 1.6 23 13 19 58.2% 81.8% 27.27% 65.45%
Số liệu thống kê của Grasshopper
Phong độ gần đây: D L W D W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 2 2 1% 3% 2% 2% 52 64 1.23 16 11 25 46.2% 69.2% 19.23% 50%