Lịch sử đối đầu giữa Pecsi MFC và Haladas

Hungary NB II

28/04 Sunday
Pecsi MFC
VS
Haladas
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Haladas và Pecsi MFC, thống kê phong độ hiện tại của Haladas, phong độ hiện tại của Pecsi MFC, thành tích đối đầu Haladas, thành tích đối đầu Pecsi MFC.

Kết quả đối đầu giữa Haladas và Pecsi MFC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
29/10/2023 Haladas 0:1 Pecsi MFC
19/03/2023 Haladas 1:1 Pecsi MFC
02/10/2022 Pecsi MFC 1:0 Haladas
12/12/2021 Haladas 0:1 Pecsi MFC
03/08/2021 Pecsi MFC 0:1 Haladas
03/03/2021 Pecsi MFC 0:0 Haladas
13/09/2020 Haladas 0:0 Pecsi MFC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pecsi MFC thắng 3, Haladas thắng 1, Hòa 3.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Pecsi MFC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Budafok 2:0 Pecsi MFC
11/05/2024 Pecsi MFC 1:0 Soroksar SC
05/05/2024 Gyori ETO 3:1 Pecsi MFC
28/04/2024 Pecsi MFC 1:1 Haladas
21/04/2024 Budapest Honved 4:0 Pecsi MFC
14/04/2024 Pecsi MFC 1:0 Duna Aszfalt TVSE
09/04/2024 Nyiregyhaza Spartacus FC 2:1 Pecsi MFC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pecsi MFC thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Pecsi MFC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Haladas 1:3 FC Ajka
14/05/2024 Vasas Budapest 1:0 Haladas
05/05/2024 Haladas 1:3 Kazincbarcikai BSC
28/04/2024 Pecsi MFC 1:1 Haladas
21/04/2024 Haladas 0:1 Mosonmagyarovari TE
14/04/2024 Szeged 2:1 Haladas
07/04/2024 Haladas 2:0 Budafok

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Haladas thắng 1; Hòa 1; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Pecsi MFC vs Haladas

Số liệu thống kê của Pecsi MFC
Phong độ gần đây: L W L D L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 2 1 3 2% 4% 2% 2% 34 20 0.59 8 11 15 32.4% 44.1% 44.12% 26.47%
Số liệu thống kê của Haladas
Phong độ gần đây: L L L D L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 0 1 5 3% 4% 0% 4% 36 47 1.31 10 12 14 50% 80.6% 11.11% 75%