Lịch sử đối đầu giữa URA FC và Wakiso Giants

Uganda Super League

13/02 Tuesday
Wakiso Giants
VS
URA FC
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa URA FC và Wakiso Giants, thống kê phong độ hiện tại của URA FC, phong độ hiện tại của Wakiso Giants, thành tích đối đầu URA FC, thành tích đối đầu Wakiso Giants.

Kết quả đối đầu giữa URA FC và Wakiso Giants

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/10/2023 URA FC 1:0 Wakiso Giants
05/04/2023 URA FC 2:1 Wakiso Giants
01/11/2022 Wakiso Giants 2:1 URA FC
15/02/2022 Wakiso Giants 0:5 URA FC
28/12/2021 URA FC 1:1 Wakiso Giants
20/02/2021 URA FC 0:0 Wakiso Giants
03/09/2019 Wakiso Giants 3:1 URA FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Wakiso Giants thắng 2, URA FC thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Wakiso Giants

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 BUL FC 3:0 Wakiso Giants
29/03/2024 Wakiso Giants 1:0 NEC
13/03/2024 Express FC 2:3 Wakiso Giants
10/03/2024 Wakiso Giants 0:4 Vipers SC
27/02/2024 Kitara FC 1:0 Wakiso Giants
13/02/2024 Wakiso Giants 1:0 URA FC
08/02/2024 Maroons FC 0:0 Wakiso Giants

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Wakiso Giants thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Wakiso Giants

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Express FC 1:0 URA FC
30/03/2024 URA FC 0:2 Vipers SC
14/03/2024 Kitara FC 3:0 URA FC
08/03/2024 URA FC 1:1 BUL FC
29/02/2024 URA FC 2:0 Maroons FC
13/02/2024 Wakiso Giants 1:0 URA FC
06/02/2024 URA FC 1:0 The Saints FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; URA FC thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Wakiso Giants vs URA FC

Số liệu thống kê của Wakiso Giants
Phong độ gần đây: L W W L L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 3 0 3 3% 3% 2% 1% 23 19 0.83 7 5 11 47.8% 60.9% 30.43% 30.43%
Số liệu thống kê của URA FC
Phong độ gần đây: L L L D W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 1 1 4 1% 4% 1% 1% 23 25 1.09 8 7 8 30.4% 65.2% 34.78% 34.78%