Lịch sử đối đầu giữa Hapoel Haifa và FC Ashdod

Israel Ligat-Al

13/01 Saturday
FC Ashdod
VS
Hapoel Haifa
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Hapoel Haifa và FC Ashdod, thống kê phong độ hiện tại của Hapoel Haifa, phong độ hiện tại của FC Ashdod, thành tích đối đầu Hapoel Haifa, thành tích đối đầu FC Ashdod.

Kết quả đối đầu giữa Hapoel Haifa và FC Ashdod

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
17/09/2023Hapoel Haifa2:0FC Ashdod
04/02/2023Hapoel Haifa1:1FC Ashdod
15/10/2022FC Ashdod4:0Hapoel Haifa
10/05/2022Hapoel Haifa1:2FC Ashdod
25/12/2021Hapoel Haifa2:1FC Ashdod
12/09/2021FC Ashdod1:3Hapoel Haifa
13/03/2021Hapoel Haifa2:2FC Ashdod

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Ashdod thắng 2, Hapoel Haifa thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của FC Ashdod

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
26/02/2024FC Ashdod0:5Maccabi Haifa
17/02/2024Hapoel Katamon Jerusalem1:1FC Ashdod
10/02/2024FC Ashdod2:0Hapoel Petah Tikva
04/02/2024Hapoel Tel Aviv3:1FC Ashdod
31/01/2024FC Ashdod1:0Maccabi Bnei Raina
26/01/2024FC Ashdod0:2Ironi Tiberias
20/01/2024Hapoel Hadera Eran1:1FC Ashdod

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; FC Ashdod thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của FC Ashdod

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
24/02/2024Hapoel Haifa1:2Bnei Sakhnin
19/02/2024Maccabi Haifa1:1Hapoel Haifa
13/02/2024Hapoel Haifa2:3Hapoel Katamon Jerusalem
03/02/2024Hapoel Petah Tikva0:2Hapoel Haifa
01/02/2024Hapoel Haifa4:3Hapoel Tel Aviv
26/01/2024Maccabi Ashdod1:1Hapoel Haifa
20/01/2024Maccabi Bnei Raina0:0Hapoel Haifa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hapoel Haifa thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của FC Ashdod vs Hapoel Haifa

Số liệu thống kê của FC Ashdod
Phong độ gần đây: L D W L W L D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.832132%5%2%2%29301.03881341.4%72.4%27.59%44.83%
Số liệu thống kê của Hapoel Haifa
Phong độ gần đây: L D L W W D D
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6111.832223%6%1%5%27371.37138644.4%74.1%37.04%51.85%