Lịch sử đối đầu giữa Hartberg và Wolfsberger AC

Austria tipp3-Bundesliga

10/12 Sunday
Hartberg
VS
Wolfsberger AC
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Wolfsberger AC và Hartberg, thống kê phong độ hiện tại của Wolfsberger AC, phong độ hiện tại của Hartberg, thành tích đối đầu Wolfsberger AC, thành tích đối đầu Hartberg.

Kết quả đối đầu giữa Wolfsberger AC và Hartberg

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
02/09/2023Wolfsberger AC0:3Hartberg
20/05/2023Hartberg0:2Wolfsberger AC
22/04/2023Wolfsberger AC2:2Hartberg
04/03/2023Hartberg2:1Wolfsberger AC
17/09/2022Wolfsberger AC3:1Hartberg
11/12/2021Hartberg2:2Wolfsberger AC
11/09/2021Wolfsberger AC1:3Hartberg

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hartberg thắng 3, Wolfsberger AC thắng 2, Hòa 2.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Hartberg

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/02/2024Austria Wien3:1Hartberg
03/02/2024Hartberg1:1Rukh Vynnyky
03/02/2024Domzale5:3Hartberg
31/01/2024NK Bravo1:0Hartberg
27/01/2024Spartak Trnava0:0Hartberg
24/01/2024Hartberg1:0Admira Moedling
20/01/2024DAC Dunajska Streda1:0Hartberg

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hartberg thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Hartberg

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
11/02/2024Wolfsberger AC0:2Rapid Wien
03/02/2024Olimpija Ljubljana0:1Wolfsberger AC
26/01/2024Wolfsberger AC3:1Metalist
24/01/2024Piast Gliwice1:0Wolfsberger AC
19/01/2024Grazer AK0:1Wolfsberger AC
10/12/2023Hartberg2:0Wolfsberger AC
03/12/2023Salzburg1:0Wolfsberger AC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Wolfsberger AC thắng 3; Hòa 0; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Hartberg vs Wolfsberger AC

Số liệu thống kê của Hartberg
Phong độ gần đây: L D L L D W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
6611232%3%2%3%47581.2313132166%76.6%27.66%44.68%
Số liệu thống kê của Wolfsberger AC
Phong độ gần đây: L W W L W L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.833031%3%2%1%33451.361571157.6%69.7%33.33%45.45%