Lịch sử đối đầu giữa Hassania Agadir và CRS

Morocco Botola Pro

10/02 Saturday
Hassania Agadir
VS
CRS
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa CRS và Hassania Agadir, thống kê phong độ hiện tại của CRS, phong độ hiện tại của Hassania Agadir, thành tích đối đầu CRS, thành tích đối đầu Hassania Agadir.

Kết quả đối đầu giữa CRS và Hassania Agadir

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
02/09/2023 CRS 1:0 Hassania Agadir
18/06/2023 CRS 1:3 Hassania Agadir
19/01/2023 Hassania Agadir 1:1 CRS
30/06/2022 CRS 2:3 Hassania Agadir
25/12/2021 Hassania Agadir 0:0 CRS

Lichsudoidau.net thống kê 5 trận gần nhất; Hassania Agadir thắng 2, CRS thắng 1, Hòa 2.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Hassania Agadir

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/03/2024 Ittihad Tanger 0:1 Hassania Agadir
10/03/2024 Hassania Agadir 0:2 RSB Berkane
03/03/2024 Khemis Zemamra 3:0 Hassania Agadir
25/02/2024 Hassania Agadir 2:0 Chabab Mohammedia
20/02/2024 Raja Casablanca 2:0 Hassania Agadir
17/02/2024 Hassania Agadir 1:3 FUS Rabat
14/02/2024 MAT Tetouan 1:1 Hassania Agadir

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hassania Agadir thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Hassania Agadir

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/03/2024 Raja Casablanca 3:1 CRS
09/03/2024 Chabab Mohammedia 0:1 CRS
03/03/2024 CRS 1:2 MAT Tetouan
24/02/2024 FUS Rabat 1:0 CRS
21/02/2024 CRS 1:1 MAS Fes
17/02/2024 Olympic Club de Safi 1:0 CRS
15/02/2024 CRS 3:1 Wydad Casablanca

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; CRS thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Hassania Agadir vs CRS

Số liệu thống kê của Hassania Agadir
Phong độ gần đây: W L L W L L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 2 0 4 2% 5% 2% 1% 24 22 0.92 6 8 10 37.5% 79.2% 16.67% 54.17%
Số liệu thống kê của CRS
Phong độ gần đây: L W L L D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 1 1 4 2% 3% 1% 3% 24 24 1 6 4 14 54.2% 62.5% 20.83% 50%