Lịch sử đối đầu giữa NK Istra 1961 và HNK Gorica

Croatia 1. Division

17/03 Sunday
NK Istra 1961
VS
HNK Gorica
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa HNK Gorica và NK Istra 1961, thống kê phong độ hiện tại của HNK Gorica, phong độ hiện tại của NK Istra 1961, thành tích đối đầu HNK Gorica, thành tích đối đầu NK Istra 1961.

Kết quả đối đầu giữa HNK Gorica và NK Istra 1961

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/12/2023 HNK Gorica 0:0 NK Istra
23/09/2023 NK Istra 0:1 HNK Gorica
14/05/2023 NK Istra 1:0 HNK Gorica
10/03/2023 HNK Gorica 5:4 NK Istra
05/11/2022 NK Istra 1:0 HNK Gorica
27/08/2022 HNK Gorica 0:2 NK Istra
08/04/2022 HNK Gorica 1:1 NK Istra

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; NK Istra 1961 thắng 2, HNK Gorica thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của NK Istra 1961

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/04/2024 Dinamo Zagreb 4:1 NK Istra
29/03/2024 NK Istra 0:0 NK Lokomotiva
17/03/2024 NK Istra 0:0 HNK Gorica
08/03/2024 NK Varazdin 2:2 NK Istra
02/03/2024 Hajduk Split 1:0 NK Istra
24/02/2024 NK Istra 2:1 Rudes
16/02/2024 Slaven 1:1 NK Istra

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; NK Istra 1961 thắng 1; Hòa 4; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của NK Istra 1961

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/04/2024 HNK Gorica 0:2 Dinamo Zagreb
06/04/2024 NK Lokomotiva 1:1 HNK Gorica
30/03/2024 NK Varazdin 2:4 HNK Gorica
17/03/2024 NK Istra 0:0 HNK Gorica
09/03/2024 HNK Gorica 0:3 Hajduk Split
04/03/2024 Rudes 2:1 HNK Gorica
29/02/2024 Dinamo Zagreb 4:0 HNK Gorica

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; HNK Gorica thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của NK Istra 1961 vs HNK Gorica

Số liệu thống kê của NK Istra 1961
Phong độ gần đây: L D D D L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 1 3 2 3% 3% 2% 3% 36 34 0.94 8 12 16 44.4% 69.4% 30.56% 38.89%
Số liệu thống kê của HNK Gorica
Phong độ gần đây: L D W D L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 1 2 3 3% 5% 1% 3% 36 43 1.19 13 9 14 44.4% 69.4% 41.67% 30.56%