Lịch sử đối đầu giữa Hradec Kralove và Slovacko

Czech Republic Het league

13/04 Saturday
Hradec Kralove
VS
Slovacko
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Slovacko và Hradec Kralove, thống kê phong độ hiện tại của Slovacko, phong độ hiện tại của Hradec Kralove, thành tích đối đầu Slovacko, thành tích đối đầu Hradec Kralove.

Kết quả đối đầu giữa Slovacko và Hradec Kralove

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
04/11/2023Slovacko0:0Hradec Kralove
13/11/2022Hradec Kralove1:2Slovacko
07/08/2022Slovacko1:0Hradec Kralove
15/05/2022Slovacko3:0Hradec Kralove
25/03/2022Hradec Kralove0:1Slovacko
11/12/2021Hradec Kralove2:2Slovacko
15/08/2021Slovacko1:0Hradec Kralove

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hradec Kralove thắng 0, Slovacko thắng 5, Hòa 2.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Hradec Kralove

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
11/02/2024Hradec Kralove2:2Bohemians
03/02/2024Shakhtar Donetsk0:2Hradec Kralove
31/01/2024Hradec Kralove1:1KF Gostivari
27/01/2024Hradec Kralove2:0ObolonBrovar
16/12/2023Zlin4:0Hradec Kralove
13/12/2023Budejovice0:2Hradec Kralove
10/12/2023Hradec Kralove2:3Banik Ostrava

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Hradec Kralove thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Hradec Kralove

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/02/2024Slovacko1:2Pardubice
02/02/2024Buducnost Podgorica1:2Slovacko
30/01/2024Cherkasi1:2Slovacko
27/01/2024Radnicki Nis0:0Slovacko
18/01/2024Rapid Wien2:1Slovacko
14/01/2024CS Universitatea Craiova1:1Slovacko
16/12/2023Mlada Boleslav0:1Slovacko

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Slovacko thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ cá cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Hradec Kralove vs Slovacko

Số liệu thống kê của Hradec Kralove
Phong độ gần đây: D W D W L W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
691.53212%6%3%2%28421.5109942.9%85.7%28.57%57.14%
Số liệu thống kê của Slovacko
Phong độ gần đây: L W W D L D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.172224%5%1%5%32491.53168846.9%75%37.5%46.88%