Lịch sử đối đầu giữa JS Kabylie và MC Alger

Algeria Ligue 1

10/05 Friday
JS Kabylie
VS
MC Alger
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lich su doi dau giữa MC Alger và JS Kabylie, thống kê phong độ hiện tại của MC Alger, phong độ hiện tại của JS Kabylie, thành tích đối đầu MC Alger, thành tích đối đầu JS Kabylie.

Kết quả đối đầu giữa MC Alger và JS Kabylie

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/01/2024 MC Alger 1:1 JS Kabylie
06/06/2023 JS Kabylie 2:0 MC Alger
06/11/2022 MC Alger 1:0 JS Kabylie
28/05/2022 MC Alger 0:2 JS Kabylie
10/02/2022 JS Kabylie 0:1 MC Alger
28/07/2021 JS Kabylie 2:1 MC Alger
27/02/2021 MC Alger 1:2 JS Kabylie

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; JS Kabylie thắng 4, MC Alger thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của JS Kabylie

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 US Biskra 1:0 JS Kabylie
25/03/2024 JS Kabylie 0:1 CR Belouizdad
16/03/2024 JS Kabylie 0:1 ES Setif
01/03/2024 USM Alger 0:0 JS Kabylie
24/02/2024 JS Kabylie 0:0 USM Khenchela
16/02/2024 Paradou AC 0:0 JS Kabylie
10/02/2024 JS Kabylie 1:0 NC Magra

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; JS Kabylie thắng 1; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của JS Kabylie

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 MC Alger 3:0 US Souf
25/03/2024 JS Saoura 0:1 MC Alger
20/03/2024 Ben Aknoun 2:3 MC Alger
15/03/2024 MC Alger 6:3 ASO Chlef
03/03/2024 ES Setif 1:0 MC Alger
24/02/2024 MC El Bayadh 0:0 MC Alger
18/02/2024 MC Alger 2:0 CS Constantine

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; MC Alger thắng 5; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của JS Kabylie vs MC Alger

Số liệu thống kê của JS Kabylie
Phong độ gần đây: L L L D D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 1 0.17 1 2 3 0% 0% 3% 0% 21 17 0.81 7 6 8 23.8% 38.1% 38.1% 33.33%
Số liệu thống kê của MC Alger
Phong độ gần đây: W W W W L D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 13 2.17 4 1 1 3% 3% 3% 2% 23 49 2.13 16 5 2 43.5% 65.2% 65.22% 30.43%