Lịch sử đối đầu giữa JS Kabylie và MC Alger

Algeria Ligue 1

26/05 Sunday
JS Kabylie
VS
MC Alger
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa MC Alger và JS Kabylie, thống kê phong độ hiện tại của MC Alger, phong độ hiện tại của JS Kabylie, thành tích đối đầu MC Alger, thành tích đối đầu JS Kabylie.

Kết quả đối đầu giữa MC Alger và JS Kabylie

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/01/2024 MC Alger 1:1 JS Kabylie
06/06/2023 JS Kabylie 2:0 MC Alger
06/11/2022 MC Alger 1:0 JS Kabylie
28/05/2022 MC Alger 0:2 JS Kabylie
10/02/2022 JS Kabylie 0:1 MC Alger
28/07/2021 JS Kabylie 2:1 MC Alger
27/02/2021 MC Alger 1:2 JS Kabylie

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; JS Kabylie thắng 4, MC Alger thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của JS Kabylie

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/06/2024 US Souf 0:4 JS Kabylie
11/06/2024 JS Kabylie 1:1 JS Saoura
07/06/2024 ASO Chlef 1:1 JS Kabylie
26/05/2024 JS Kabylie 1:1 MC Alger
17/05/2024 MC El Bayadh 1:1 JS Kabylie
11/05/2024 JS Kabylie 0:0 CS Constantine
07/05/2024 USM Alger 2:2 JS Kabylie

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; JS Kabylie thắng 1; Hòa 6; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của JS Kabylie

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
15/06/2024 MC Alger 3:2 MC Oran
11/06/2024 US Biskra 1:0 MC Alger
07/06/2024 MC Alger 0:0 CR Belouizdad
26/05/2024 JS Kabylie 1:1 MC Alger
18/05/2024 MC Alger 1:0 USM Alger
11/05/2024 USM Khenchela 1:1 MC Alger
28/04/2024 MC Alger 1:0 Paradou AC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; MC Alger thắng 3; Hòa 3; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của JS Kabylie vs MC Alger

Số liệu thống kê của JS Kabylie
Phong độ gần đây: W D D D D D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 1 5 0 1% 5% 2% 4% 30 33 1.1 10 12 8 30% 53.3% 33.33% 46.67%
Số liệu thống kê của MC Alger
Phong độ gần đây: W L D D W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 2 3 1 1% 3% 2% 3% 31 56 1.81 19 9 3 35.5% 58.1% 61.29% 32.26%