Lịch sử đối đầu giữa JS Saoura và ES Setif

Algeria Ligue 1

16/04 Tuesday
ES Setif
VS
JS Saoura
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa JS Saoura và ES Setif, thống kê phong độ hiện tại của JS Saoura, phong độ hiện tại của ES Setif, thành tích đối đầu JS Saoura, thành tích đối đầu ES Setif.

Kết quả đối đầu giữa JS Saoura và ES Setif

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
02/12/2023 JS Saoura 0:0 ES Setif
16/07/2023 JS Saoura 1:1 ES Setif
25/12/2022 ES Setif 0:0 JS Saoura
30/05/2022 ES Setif 0:0 JS Saoura
25/01/2022 JS Saoura 1:1 ES Setif
18/07/2021 ES Setif 2:2 JS Saoura
26/03/2021 JS Saoura 1:0 ES Setif

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ES Setif thắng 0, JS Saoura thắng 1, Hòa 6.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của ES Setif

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/03/2024 ES Setif 0:0 ASO Chlef
20/03/2024 USM Alger 2:0 ES Setif
16/03/2024 JS Kabylie 0:1 ES Setif
03/03/2024 ES Setif 1:0 MC Alger
15/02/2024 MC El Bayadh 3:0 ES Setif
09/02/2024 ES Setif 2:1 USM Khenchela
26/01/2024 ES Setif 2:1 CS Constantine

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; ES Setif thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của ES Setif

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/03/2024 JS Saoura 0:1 MC Alger
16/03/2024 MC El Bayadh 0:1 JS Saoura
02/03/2024 JS Saoura 2:2 CS Constantine
23/02/2024 Ben Aknoun 2:0 JS Saoura
17/02/2024 JS Saoura 1:1 MC Oran
10/02/2024 US Biskra 2:1 JS Saoura
28/01/2024 CR Belouizdad 3:1 JS Saoura

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; JS Saoura thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của ES Setif vs JS Saoura

Số liệu thống kê của ES Setif
Phong độ gần đây: D L W W L W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 3 1 2 2% 3% 3% 1% 21 24 1.14 10 4 7 47.6% 57.1% 33.33% 47.62%
Số liệu thống kê của JS Saoura
Phong độ gần đây: L W D L D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 1 2 3 2% 4% 1% 3% 21 19 0.9 7 6 8 42.9% 57.1% 33.33% 42.86%