Lịch sử đối đầu giữa Antwerp và St.Truiden

Belgium Jupiler League

03/03 Sunday
Antwerp
VS
St.Truiden
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa St.Truiden và Antwerp, thống kê phong độ hiện tại của St.Truiden, phong độ hiện tại của Antwerp, thành tích đối đầu St.Truiden, thành tích đối đầu Antwerp.

Kết quả đối đầu giữa St.Truiden và Antwerp

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/11/2023 St.Truiden 1:1 Antwerp
23/04/2023 St.Truiden 0:1 Antwerp
08/10/2022 Antwerp 2:0 St.Truiden
26/01/2022 Antwerp 1:1 St.Truiden
21/11/2021 St.Truiden 2:1 Antwerp
22/02/2021 Antwerp 0:0 St.Truiden
13/09/2020 St.Truiden 2:3 Antwerp

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Antwerp thắng 3, St.Truiden thắng 1, Hòa 3.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Antwerp

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Anderlecht 1:0 Antwerp
17/03/2024 Antwerp 1:1 Union St.Gilloise
09/03/2024 Kortrijk 0:1 Antwerp
03/03/2024 Antwerp 3:0 St.Truiden
25/02/2024 Gent 2:2 Antwerp
18/02/2024 Antwerp 0:1 KV Mechelen
11/02/2024 RWDM Brussels FC 0:4 Antwerp

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Antwerp thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Antwerp

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 St.Truiden 2:0 Westerlo
17/03/2024 St.Truiden 2:1 Club Bruges
11/03/2024 Eu 1:0 St.Truiden
03/03/2024 Antwerp 3:0 St.Truiden
25/02/2024 St.Truiden 1:0 Westerlo
19/02/2024 Anderlecht 4:1 St.Truiden
10/02/2024 St.Truiden 1:0 Kortrijk

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; St.Truiden thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Antwerp vs St.Truiden

Số liệu thống kê của Antwerp
Phong độ gần đây: L D W W D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 2 2 2% 3% 2% 2% 43 67 1.56 18 12 13 51.2% 67.4% 32.56% 46.51%
Số liệu thống kê của St.Truiden
Phong độ gần đây: W W L L W L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 6 1 3 0 3 3% 4% 2% 2% 45 59 1.31 18 14 13 46.7% 77.8% 28.89% 48.89%