Lịch sử đối đầu giữa Karonga United và Moyale Barracks

Malawi Super League

23/06 Sunday
Karonga United
VS
Moyale Barracks
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Moyale Barracks và Karonga United, thống kê phong độ hiện tại của Moyale Barracks, phong độ hiện tại của Karonga United, thành tích đối đầu Moyale Barracks, thành tích đối đầu Karonga United.

Kết quả đối đầu giữa Moyale Barracks và Karonga United

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/08/2023 Karonga United 2:0 Moyale Barracks

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; Karonga United thắng 1, Moyale Barracks thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Karonga United

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/07/2024 Karonga United 3:0 FOMO
30/06/2024 Dedza Dynamos 1:0 Karonga United
23/06/2024 Karonga United 2:0 Moyale Barracks
30/05/2024 Kamuzu Barracks 2:1 Karonga United
25/05/2024 Silver Strikers 4:2 Karonga United
19/05/2024 Karonga United 1:1 CIVO United
11/05/2024 Be Forward Wanderers 1:0 Karonga United

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Karonga United thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Karonga United

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/07/2024 Be Forward Wanderers 1:2 Moyale Barracks
29/06/2024 FOMO 2:1 Moyale Barracks
23/06/2024 Karonga United 2:0 Moyale Barracks
01/06/2024 Moyale Barracks 1:0 Azam Tigers
27/05/2024 Moyale Barracks 0:0 Big Bullets
19/05/2024 Moyale Barracks 0:0 Baka City
18/05/2024 Kamuzu Barracks 0:0 Moyale Barracks

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Moyale Barracks thắng 2; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Karonga United vs Moyale Barracks

Số liệu thống kê của Karonga United
Phong độ gần đây: W L W L L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 2 1 3 3% 5% 2% 3% 12 16 1.33 5 2 5 41.7% 66.7% 33.33% 50%
Số liệu thống kê của Moyale Barracks
Phong độ gần đây: W L L W D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 2 2 2 2% 3% 3% 2% 12 13 1.08 4 5 3 41.7% 66.7% 41.67% 50%