Lịch sử đối đầu giữa Kinondoni MC và Simba SC

Tanzania Premier League

25/05 Saturday
Simba SC
VS
Kinondoni MC
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Kinondoni MC và Simba SC, thống kê phong độ hiện tại của Kinondoni MC, phong độ hiện tại của Simba SC, thành tích đối đầu Kinondoni MC, thành tích đối đầu Simba SC.

Kết quả đối đầu giữa Kinondoni MC và Simba SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
23/12/2023 Kinondoni MC 2:2 Simba SC
26/12/2022 Kinondoni MC 1:3 Simba SC
07/09/2022 Simba SC 2:2 Kinondoni MC
19/06/2022 Simba SC 3:1 Kinondoni MC
24/12/2021 Kinondoni MC 1:4 Simba SC
07/07/2021 Kinondoni MC 0:2 Simba SC
16/12/2020 Simba SC 1:0 Kinondoni MC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Simba SC thắng 5, Kinondoni MC thắng 0, Hòa 2.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Simba SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/05/2024 Simba SC 0:0 JKT Tanzania
25/05/2024 Simba SC 1:0 Kinondoni MC
21/05/2024 Simba SC 4:1 Geita Gold FC
17/05/2024 Dodoma Jiji FC 0:1 Simba SC
12/05/2024 Kagera Sugar 1:1 Simba SC
09/05/2024 Azam FC 0:3 Simba SC
06/05/2024 Simba SC 2:0 Kitayosce

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Simba SC thắng 5; Hòa 1; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Simba SC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/05/2024 Coastal Union 0:0 Kinondoni MC
25/05/2024 Simba SC 1:0 Kinondoni MC
17/05/2024 Kinondoni MC 1:0 Singida Big Stars
12/05/2024 Kinondoni MC 1:2 Azam FC
08/05/2024 Mashujaa 3:0 Kinondoni MC
04/05/2024 Kinondoni MC 0:0 Kagera Sugar
26/04/2024 Dodoma Jiji FC 1:0 Kinondoni MC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Kinondoni MC thắng 1; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Simba SC vs Kinondoni MC

Số liệu thống kê của Simba SC
Phong độ gần đây: W W W D W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 5 1 0 2% 4% 4% 2% 40 71 1.78 22 12 6 47.5% 77.5% 42.5% 50%
Số liệu thống kê của Kinondoni MC
Phong độ gần đây: L W L L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 2 0.33 1 1 4 2% 2% 2% 1% 29 27 0.93 8 12 9 41.4% 62.1% 27.59% 48.28%