Lịch sử đối đầu giữa Leeds và Aston Villa

England Premier League

14/01 Saturday
Aston Villa
VS
Leeds
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Leeds và Aston Villa, thống kê phong độ hiện tại của Leeds, phong độ hiện tại của Aston Villa, thành tích đối đầu Leeds, thành tích đối đầu Aston Villa.

Kết quả đối đầu giữa Leeds và Aston Villa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
02/10/2022 Leeds 0:0 Aston Villa
17/07/2022 Aston Villa 1:0 Leeds
11/03/2022 Leeds 0:3 Aston Villa
10/02/2022 Aston Villa 3:3 Leeds
28/02/2021 Leeds 0:1 Aston Villa
24/10/2020 Aston Villa 0:3 Leeds
28/04/2019 Leeds 1:1 Aston Villa

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Aston Villa thắng 3, Leeds thắng 1, Hòa 3.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Aston Villa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/04/2024 Aston Villa 2:1 Lille
06/04/2024 Aston Villa 3:3 Brentford
04/04/2024 Manchester City 4:1 Aston Villa
31/03/2024 Aston Villa 2:0 Wolverhampton Wanderers
17/03/2024 West Ham 1:1 Aston Villa
15/03/2024 Aston Villa 4:0 Ajax
10/03/2024 Aston Villa 0:4 Tottenham

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Aston Villa thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Aston Villa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/04/2024 Leeds 0:0 Sunderland
06/04/2024 Coventry 2:1 Leeds
02/04/2024 Leeds 3:1 Hull
30/03/2024 Watford 2:2 Leeds
17/03/2024 Leeds 2:0 Millwall
09/03/2024 Sheffield Wednesday 0:2 Leeds
06/03/2024 Leeds 1:0 Stoke

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Leeds thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Aston Villa vs Leeds

Số liệu thống kê của Aston Villa
Phong độ gần đây: W D L W D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 13 2.17 3 2 1 4% 6% 2% 4% 53 109 2.06 30 12 11 69.8% 84.9% 30.19% 64.15%
Số liệu thống kê của Leeds
Phong độ gần đây: D L W D W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 10 1.67 3 2 1 3% 5% 3% 3% 51 91 1.78 31 10 10 51% 74.5% 43.14% 45.1%