Lịch sử đối đầu giữa Aston Villa và Liverpool

England Premier League

14/05 Tuesday
Aston Villa
VS
Liverpool
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Liverpool và Aston Villa, thống kê phong độ hiện tại của Liverpool, phong độ hiện tại của Aston Villa, thành tích đối đầu Liverpool, thành tích đối đầu Aston Villa.

Kết quả đối đầu giữa Liverpool và Aston Villa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/09/2023 Liverpool 3:0 Aston Villa
20/05/2023 Liverpool 1:1 Aston Villa
27/12/2022 Aston Villa 1:3 Liverpool
11/05/2022 Aston Villa 1:2 Liverpool
11/12/2021 Liverpool 1:0 Aston Villa
10/04/2021 Liverpool 2:1 Aston Villa
09/01/2021 Aston Villa 1:4 Liverpool

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Aston Villa thắng 0, Liverpool thắng 6, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Aston Villa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Crystal Palace 5:0 Aston Villa
14/05/2024 Aston Villa 3:3 Liverpool
10/05/2024 Olympiacos 2:0 Aston Villa
05/05/2024 Brighton 1:0 Aston Villa
03/05/2024 Aston Villa 2:4 Olympiacos
28/04/2024 Aston Villa 2:2 Chelsea
21/04/2024 Aston Villa 3:1 Bournemouth

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Aston Villa thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Aston Villa

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Liverpool 2:0 Wolverhampton Wanderers
14/05/2024 Aston Villa 3:3 Liverpool
05/05/2024 Liverpool 4:2 Tottenham
27/04/2024 West Ham 2:2 Liverpool
25/04/2024 Everton 2:0 Liverpool
21/04/2024 Fulham 1:3 Liverpool
19/04/2024 Atalanta 0:1 Liverpool

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Liverpool thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Aston Villa vs Liverpool

Số liệu thống kê của Aston Villa
Phong độ gần đây: L D L L L D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 0 2 4 4% 5% 0% 3% 62 122 1.97 32 14 16 69.4% 85.5% 27.42% 62.9%
Số liệu thống kê của Liverpool
Phong độ gần đây: W D W D L W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 14 2.33 3 2 1 4% 6% 1% 4% 63 160 2.54 42 12 9 71.4% 92.1% 26.98% 68.25%