Lịch sử đối đầu giữa Leicester và Liverpool

England

28/09 Thursday
Liverpool
VS
Leicester
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Leicester và Liverpool, thống kê phong độ hiện tại của Leicester, phong độ hiện tại của Liverpool, thành tích đối đầu Leicester, thành tích đối đầu Liverpool.

Kết quả đối đầu giữa Leicester và Liverpool

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
30/07/2023 Liverpool 4:0 Leicester
16/05/2023 Leicester 0:3 Liverpool
31/12/2022 Liverpool 2:1 Leicester
11/02/2022 Liverpool 2:0 Leicester
29/12/2021 Leicester 1:0 Liverpool
23/12/2021 Liverpool 3:3 Leicester
13/02/2021 Leicester 3:1 Liverpool

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Liverpool thắng 4, Leicester thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Liverpool

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/03/2024 Manchester United 4:3 Liverpool
17/03/2024 Everton 0:0 Liverpool
15/03/2024 Liverpool 6:1 Sparta Prague
10/03/2024 Liverpool 1:1 Manchester City
08/03/2024 Sparta Prague 1:5 Liverpool
02/03/2024 Nottingham Forest 0:1 Liverpool
29/02/2024 Liverpool 3:0 Southampton

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Liverpool thắng 4; Hòa 1; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Liverpool

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/03/2024 Chelsea 4:2 Leicester
09/03/2024 Hull 2:2 Leicester
06/03/2024 Sunderland 0:1 Leicester
02/03/2024 Leicester 1:2 Queens Park Rangers
28/02/2024 Bournemouth 0:1 Leicester
24/02/2024 Leeds 3:1 Leicester
17/02/2024 Leicester 1:2 Middlesbrough

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Leicester thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Liverpool vs Leicester

Số liệu thống kê của Liverpool
Phong độ gần đây: L W D W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 19 3.17 4 1 1 4% 5% 2% 4% 51 138 2.71 36 9 6 72.5% 94.1% 29.41% 70.59%
Số liệu thống kê của Leicester
Phong độ gần đây: L D W L W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 1 3 4% 4% 2% 4% 47 89 1.89 32 5 10 57.4% 78.7% 40.43% 51.06%