Lịch sử đối đầu giữa Chester và AFC Fylde

England National League North/South

28/01 Saturday
AFC Fylde
VS
Chester
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Chester và AFC Fylde, thống kê phong độ hiện tại của Chester, phong độ hiện tại của AFC Fylde, thành tích đối đầu Chester, thành tích đối đầu AFC Fylde.

Kết quả đối đầu giữa Chester và AFC Fylde

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/08/2022 Chester 0:1 AFC Fylde
18/04/2022 AFC Fylde 3:1 Chester
28/12/2021 Chester 2:2 AFC Fylde
10/01/2018 AFC Fylde 1:1 Chester
16/12/2017 Chester 2:2 AFC Fylde
09/08/2017 Chester 1:1 AFC Fylde

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; AFC Fylde thắng 2, Chester thắng 0, Hòa 4.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của AFC Fylde

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 AFC Fylde 0:2 Southend
12/04/2024 AFC Fylde 2:0 Gateshead
10/04/2024 Pickering Town CFC 2:5 AFC Fylde
06/04/2024 Ebbsfleet United 2:1 AFC Fylde
06/04/2024 AFC Fylde 2:2 Golcar United
03/04/2024 AFC Fylde 0:1 Rossington Main
30/03/2024 Goole 0:5 AFC Fylde

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; AFC Fylde thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của AFC Fylde

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
13/04/2024 Brackley Town 3:1 Chester
06/04/2024 Gloucester City 1:6 Chester
01/04/2024 Chester 0:2 Alfreton
29/03/2024 Buxton 1:4 Chester
23/03/2024 Chester 0:1 South Shields
16/03/2024 Tamworth 0:0 Chester
13/03/2024 Chester 0:1 Southport

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Chester thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của AFC Fylde vs Chester

Số liệu thống kê của AFC Fylde
Phong độ gần đây: L W W L D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 10 1.67 2 1 3 3% 5% 1% 3% 97 201 2.07 48 20 29 61.9% 86.6% 25.77% 58.76%
Số liệu thống kê của Chester
Phong độ gần đây: L W L W L D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 2 1 3 3% 4% 1% 3% 49 66 1.35 20 14 15 34.7% 67.3% 36.73% 42.86%