Lịch sử đối đầu giữa Maidstone và Welling

England National League North/South

01/04 Monday
Maidstone
VS
Welling
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Welling và Maidstone, thống kê phong độ hiện tại của Welling, phong độ hiện tại của Maidstone, thành tích đối đầu Welling, thành tích đối đầu Maidstone.

Kết quả đối đầu giữa Welling và Maidstone

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/10/2023 Welling 0:0 Maidstone
02/05/2022 Welling 3:2 Maidstone
28/12/2021 Maidstone 4:1 Welling
07/10/2020 Maidstone 2:1 Welling
07/03/2020 Maidstone 3:1 Welling
07/08/2019 Welling 1:0 Maidstone
25/10/2014 Maidstone 2:1 Welling

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Maidstone thắng 4, Welling thắng 2, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Maidstone

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
28/04/2024 Worthing 2:1 Maidstone
25/04/2024 Maidstone 2:1 Aveley
20/04/2024 Maidstone 5:1 Hampton & Richmond
13/04/2024 Truro City 3:1 Maidstone
10/04/2024 Maidstone 2:0 Weymouth
06/04/2024 Farnborough 0:1 Maidstone
04/04/2024 Taunton Town 0:1 Maidstone

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Maidstone thắng 5; Hòa 0; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 71%

Phong độ gần đây của Maidstone

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/04/2024 Slough Town 1:1 Welling
13/04/2024 Welling 0:0 Weymouth
11/04/2024 Havant and Waterlooville 0:0 Welling
06/04/2024 Welling 1:0 Torquay
01/04/2024 Maidstone 1:1 Welling
29/03/2024 Welling 1:0 Dover
23/03/2024 Chipham Town 4:1 Welling

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Welling thắng 2; Hòa 4; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Maidstone vs Welling

Số liệu thống kê của Maidstone
Phong độ gần đây: L W W L W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 12 2 4 0 2 4% 5% 2% 4% 55 87 1.58 30 11 14 49.1% 80% 30.91% 60%
Số liệu thống kê của Welling
Phong độ gần đây: D D D W D W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 2 4 0 0% 2% 4% 2% 51 65 1.27 14 19 18 51% 66.7% 19.61% 58.82%