Lịch sử đối đầu giữa Nacional và Plaza Colonia

Uruguay Primera Division

11/09 Sunday
Plaza Colonia
VS
Nacional
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Nacional và Plaza Colonia, thống kê phong độ hiện tại của Nacional, phong độ hiện tại của Plaza Colonia, thành tích đối đầu Nacional, thành tích đối đầu Plaza Colonia.

Kết quả đối đầu giữa Nacional và Plaza Colonia

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
10/07/2022Nacional3:1Plaza Colonia
03/04/2022Nacional1:0Plaza Colonia
04/10/2021Nacional2:1Plaza Colonia
06/06/2021Plaza Colonia1:2Nacional
14/02/2021Nacional1:1Plaza Colonia
24/08/2020Plaza Colonia0:0Nacional
17/10/2019Plaza Colonia0:2Nacional

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Plaza Colonia thắng 0, Nacional thắng 5, Hòa 2.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Plaza Colonia

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
29/08/2022Plaza Colonia0:1Defensor Sporting
23/08/2022Albion1:0Plaza Colonia
13/08/2022Plaza Colonia2:0Cerro Largo
06/08/2022River Plate2:0Plaza Colonia
31/07/2022Plaza Colonia1:1Boston River
25/07/2022Defensor Sporting1:2Plaza Colonia
21/07/2022Danubio2:0Plaza Colonia

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Plaza Colonia thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Plaza Colonia

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
28/08/2022Club Atletico Torque0:3Nacional
21/08/2022Nacional2:0Montevideo Wanderers
15/08/2022Liverpool FC0:1Nacional
10/08/2022Atletico GO3:0Nacional
06/08/2022Nacional3:0Rentistas
03/08/2022Nacional0:1Atletico GO
31/07/2022Deportivo Maldonado2:1Nacional

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Nacional thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Plaza Colonia vs Nacional

Số liệu thống kê của Plaza Colonia
Phong độ gần đây: L L W L D W L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
650.832131%4%1%2%30230.776101423.3%56.7%30%30%
Số liệu thống kê của Nacional
Phong độ gần đây: W W W L W L L
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
691.54023%4%4%0%38651.71236944.7%68.4%60.53%26.32%