Lịch sử đối đầu giữa Novi Pazar và Vozdovac

Serbia Super Liga

22/04 Monday
Novi Pazar
VS
Vozdovac
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Vozdovac và Novi Pazar, thống kê phong độ hiện tại của Vozdovac, phong độ hiện tại của Novi Pazar, thành tích đối đầu Vozdovac, thành tích đối đầu Novi Pazar.

Kết quả đối đầu giữa Vozdovac và Novi Pazar

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/03/2024 Novi Pazar 2:2 Vozdovac
03/10/2023 Vozdovac 1:0 Novi Pazar
13/07/2023 Vozdovac 0:0 Novi Pazar
26/04/2023 Novi Pazar 0:1 Vozdovac
24/10/2022 Novi Pazar 0:0 Vozdovac
09/07/2022 Vozdovac 1:0 Novi Pazar
14/12/2021 Novi Pazar 0:0 Vozdovac

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Novi Pazar thắng 0, Vozdovac thắng 3, Hòa 4.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Novi Pazar

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
24/05/2024 Novi Pazar 2:1 Radnicki Nis
18/05/2024 Zeleznicar Pancevo 3:1 Novi Pazar
13/05/2024 Novi Pazar 0:1 FK Spartak Subotica
07/05/2024 FK IMT Beograd 0:1 Novi Pazar
01/05/2024 Novi Pazar 1:0 Javor
27/04/2024 FK Radnik Surdulica 1:4 Novi Pazar
22/04/2024 Novi Pazar 0:1 Vozdovac

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Novi Pazar thắng 4; Hòa 0; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Novi Pazar

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
24/05/2024 Vozdovac 3:2 FK Radnik Surdulica
18/05/2024 FK IMT Beograd 2:1 Vozdovac
13/05/2024 Javor 1:1 Vozdovac
08/05/2024 Vozdovac 2:3 Zeleznicar Pancevo
01/05/2024 Radnicki Nis 2:0 Vozdovac
26/04/2024 Vozdovac 0:0 FK Spartak Subotica
22/04/2024 Novi Pazar 0:1 Vozdovac

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Vozdovac thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Novi Pazar vs Vozdovac

Số liệu thống kê của Novi Pazar
Phong độ gần đây: W L L W W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
5 5 1 1 3 1 60% 60% 40% 60%
Số liệu thống kê của Vozdovac
Phong độ gần đây: W L D L L D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
4 9 2.25 1 0 3 75% 75% 25% 50%