Lịch sử đối đầu giữa Alianza FC và Once Municipal

El Salvador Primera Division

11/09 Monday
Once Municipal
VS
Alianza FC
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Alianza FC và Once Municipal, thống kê phong độ hiện tại của Alianza FC, phong độ hiện tại của Once Municipal, thành tích đối đầu Alianza FC, thành tích đối đầu Once Municipal.

Kết quả đối đầu giữa Alianza FC và Once Municipal

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
17/04/2023Once Municipal1:1Alianza FC
19/02/2023Alianza FC2:0Once Municipal
13/10/2022Once Municipal0:2Alianza FC
26/09/2022Alianza FC5:0Once Municipal
29/04/2022Alianza FC1:0Once Municipal
24/02/2022Once Municipal1:2Alianza FC
13/12/2021Alianza FC2:0Once Municipal

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Once Municipal thắng 0, Alianza FC thắng 6, Hòa 1.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Once Municipal

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
17/09/2023CD FAS1:0Once Municipal
11/09/2023Once Municipal1:1Alianza FC
07/09/2023Jocoro FC0:1Once Municipal
04/09/2023Once Municipal2:0Isidro Metapan
28/08/2023CD Aguila3:1Once Municipal
24/08/2023Once Municipal2:1Municipal Limeno
21/08/2023Once Municipal1:0Fuerte San Francisco

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Once Municipal thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Phong độ gần đây của Once Municipal

NgàyĐội NhàTỉ SốĐội Khách
16/09/2023Alianza FC0:0Municipal Limeno
11/09/2023Once Municipal1:1Alianza FC
07/09/2023Alianza FC0:0CD Platense Municipal
04/09/2023CD Dragon0:3Alianza FC
28/08/2023Alianza FC2:2Santa Tecla FC
24/08/2023Alianza FC1:1Firpo
19/08/2023Alianza FC5:3CD FAS

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Alianza FC thắng 2; Hòa 5; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Once Municipal vs Alianza FC

Số liệu thống kê của Once Municipal
Phong độ gần đây: L D W W L W W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.173122%4%2%3%8101.2551225%62.5%50%37.5%
Số liệu thống kê của Alianza FC
Phong độ gần đây: D D D W D D W
Trận đấuBàn thắngBT/TrậnThắngHòaThuaTài 2.5Tài 1.5Giữ sạch lướiBTTS
671.171502%4%3%3%10131.336140%60%50%40%