Lịch sử đối đầu giữa Panaitolikos và Lamia

Greece Super League

27/01 Saturday
Panaitolikos
VS
Lamia
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Lamia và Panaitolikos, thống kê phong độ hiện tại của Lamia, phong độ hiện tại của Panaitolikos, thành tích đối đầu Lamia, thành tích đối đầu Panaitolikos.

Kết quả đối đầu giữa Lamia và Panaitolikos

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/10/2023 Lamia 1:0 Panaitolikos
01/04/2023 Panaitolikos 1:3 Lamia
13/03/2023 Panaitolikos 1:1 Lamia
13/11/2022 Lamia 1:3 Panaitolikos
20/03/2022 Panaitolikos 1:2 Lamia
16/02/2022 Panaitolikos 1:0 Lamia
26/09/2021 Lamia 2:2 Panaitolikos

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Panaitolikos thắng 2, Lamia thắng 3, Hòa 2.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Panaitolikos

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
14/04/2024 Kifisia FC 0:1 Panaitolikos
06/04/2024 Panaitolikos 0:1 NFC Volos
31/03/2024 PAS Giannina 1:1 Panaitolikos
17/03/2024 Panaitolikos 3:0 Panserraikos FC
07/03/2024 Aris Thessaloniki FC 0:0 Panaitolikos
04/03/2024 Kifisia FC 2:2 Panaitolikos
28/02/2024 Panaitolikos 1:2 Olympiacos

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Panaitolikos thắng 2; Hòa 3; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Panaitolikos

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/04/2024 Lamia 1:5 Olympiacos
03/04/2024 PAOK Thessaloniki FC 3:1 Lamia
01/04/2024 Aris Thessaloniki FC 3:1 Lamia
23/03/2024 Atromitos 2:2 Lamia
10/03/2024 Lamia 0:4 AEK Athens
04/03/2024 Lamia 0:2 PAOK Thessaloniki FC
28/02/2024 Atromitos 3:1 Lamia

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Lamia thắng 0; Hòa 1; Thua 6; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Panaitolikos vs Lamia

Số liệu thống kê của Panaitolikos
Phong độ gần đây: W L D W D D L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 3 1 2% 3% 3% 2% 42 49 1.17 11 13 18 57.1% 73.8% 19.05% 57.14%
Số liệu thống kê của Lamia
Phong độ gần đây: L L L D L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 1 5 5% 6% 0% 4% 34 41 1.21 9 8 17 67.6% 88.2% 11.76% 61.76%