Lịch sử đối đầu giữa Zob Ahan và Persepolis

Iran 1. Division

28/02 Wednesday
Zob Ahan
VS
Persepolis
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Persepolis và Zob Ahan, thống kê phong độ hiện tại của Persepolis, phong độ hiện tại của Zob Ahan, thành tích đối đầu Persepolis, thành tích đối đầu Zob Ahan.

Kết quả đối đầu giữa Persepolis và Zob Ahan

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
24/08/2023 Persepolis 1:1 Zob Ahan
20/01/2023 Persepolis 1:0 Zob Ahan
13/08/2022 Zob Ahan 0:0 Persepolis
09/05/2022 Zob Ahan 1:1 Persepolis
17/01/2022 Zob Ahan 0:3 Persepolis
24/12/2021 Persepolis 2:0 Zob Ahan

Lichsudoidau.net thống kê 6 trận gần nhất; Zob Ahan thắng 0, Persepolis thắng 3, Hòa 3.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Zob Ahan

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/04/2024 Tractor Sazi Tabriz 1:4 Zob Ahan
06/04/2024 Zob Ahan 0:2 Shams Azar Qazvin
17/03/2024 Mes Rafsanjan 2:2 Zob Ahan
13/03/2024 Zob Ahan 0:2 Esteghlal Khuzestan
07/03/2024 Samasha Pakdasht 2:2 Zob Ahan
28/02/2024 Zob Ahan 0:1 Persepolis
15/02/2024 Zob Ahan 0:1 Malavan

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Zob Ahan thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Zob Ahan

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
12/04/2024 Persepolis 1:0 Malavan
07/04/2024 Gol Gohar 0:1 Persepolis
17/03/2024 Persepolis 2:0 Paykan
13/03/2024 Esteghlal 0:0 Persepolis
08/03/2024 Persepolis 4:2 Foolad Khuzestan
04/03/2024 Persepolis 3:0 Naft Gachsaran
28/02/2024 Zob Ahan 0:1 Persepolis

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Persepolis thắng 6; Hòa 1; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 86%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Zob Ahan vs Persepolis

Số liệu thống kê của Zob Ahan
Phong độ gần đây: W L D L D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 1 2 3 3% 5% 0% 3% 23 25 1.09 8 9 6 39.1% 65.2% 30.43% 47.83%
Số liệu thống kê của Persepolis
Phong độ gần đây: W W W D W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 5 1 0 2% 3% 5% 1% 30 38 1.27 17 9 4 23.3% 53.3% 56.67% 33.33%