Lịch sử đối đầu giữa Marsa FC và Saint Andrews

Malta Second Malta league

27/01 Saturday
Saint Andrews
VS
Marsa FC
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Marsa FC và Saint Andrews, thống kê phong độ hiện tại của Marsa FC, phong độ hiện tại của Saint Andrews, thành tích đối đầu Marsa FC, thành tích đối đầu Saint Andrews.

Kết quả đối đầu giữa Marsa FC và Saint Andrews

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
21/01/2023 Marsa FC 0:2 Saint Andrews
07/01/2023 Saint Andrews 2:3 Marsa FC
17/01/2022 Marsa FC 2:0 Saint Andrews
13/09/2021 Saint Andrews 1:1 Marsa FC
14/01/2021 Saint Andrews 1:4 Marsa FC

Lichsudoidau.net thống kê 5 trận gần nhất; Saint Andrews thắng 1, Marsa FC thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Saint Andrews

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
05/05/2024 Saint Andrews 0:0 Luqa
28/04/2024 Saint Andrews 5:0 Lija
21/04/2024 Luqa 2:2 Saint Andrews
08/04/2024 Msida St. Joseph 1:3 Saint Andrews
16/03/2024 Saint Andrews 1:0 Tarxien Rainbows
09/03/2024 Saint Andrews 0:0 Fgura United
02/03/2024 Zebbug Rangers 1:1 Saint Andrews

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Saint Andrews thắng 3; Hòa 4; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Saint Andrews

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/04/2024 Marsa FC 0:0 Zurrieq FC
20/04/2024 Melita FC Saint Julian 1:0 Marsa FC
14/04/2024 Marsa FC 3:0 Pieta
07/04/2024 Marsa FC 4:1 Senglea Athletic
17/03/2024 St. Patrick 2:0 Marsa FC
09/03/2024 Zurrieq FC 1:3 Marsa FC
03/03/2024 Marsa FC 0:4 Melita FC Saint Julian

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Marsa FC thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Saint Andrews vs Marsa FC

Số liệu thống kê của Saint Andrews
Phong độ gần đây: D W D W W D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 3 3 0 3% 3% 4% 2% 24 27 1.13 6 8 10 45.8% 66.7% 25% 45.83%
Số liệu thống kê của Marsa FC
Phong độ gần đây: D L W W L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 10 1.67 3 1 2 3% 4% 2% 2% 25 44 1.76 11 7 7 60% 76% 36% 48%