Lịch sử đối đầu giữa Czech Republic và Portugal

European Championship

19/06 Wednesday
Portugal
VS
Czech Republic
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Czech Republic và Portugal, thống kê phong độ hiện tại của Czech Republic, phong độ hiện tại của Portugal, thành tích đối đầu Czech Republic, thành tích đối đầu Portugal.

Kết quả đối đầu giữa Czech Republic và Portugal

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
25/09/2022 Czech Republic 0:4 Portugal
10/06/2022 Portugal 2:0 Czech Republic
22/06/2012 Czech Republic 0:1 Portugal
11/06/2008 Czech Republic 1:3 Portugal

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; Portugal thắng 4, Czech Republic thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Portugal

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/07/2024 Portugal 0:0 France
02/07/2024 Portugal 0:0 Slovenia
27/06/2024 Georgia 2:0 Portugal
22/06/2024 Turkey 0:3 Portugal
19/06/2024 Portugal 2:1 Czech Republic
12/06/2024 Portugal 3:0 Ireland
08/06/2024 Portugal 1:2 Croatia

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Portugal thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Portugal

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
27/06/2024 Czech Republic 1:2 Turkey
22/06/2024 Georgia 1:1 Czech Republic
19/06/2024 Portugal 2:1 Czech Republic
10/06/2024 Czech Republic 2:1 Macedonia
07/06/2024 Czech Republic 7:1 Malta
27/03/2024 Czech Republic 2:1 Armenia
23/03/2024 Norway 1:2 Czech Republic

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Czech Republic thắng 4; Hòa 1; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Portugal vs Czech Republic

Số liệu thống kê của Portugal
Phong độ gần đây: D D L W W W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 3 2 1 3% 4% 4% 1% 46 113 2.46 32 6 8 60.9% 78.3% 56.52% 32.61%
Số liệu thống kê của Czech Republic
Phong độ gần đây: L D L W W W W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 14 2.33 3 1 2 5% 6% 0% 6% 39 70 1.79 17 10 12 59% 87.2% 23.08% 56.41%