Lịch sử đối đầu giữa Rajasthan United và Indian Arrows

India I League

16/03 Wednesday
Rajasthan United
VS
Indian Arrows
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Indian Arrows và Rajasthan United, thống kê phong độ hiện tại của Indian Arrows, phong độ hiện tại của Rajasthan United, thành tích đối đầu Indian Arrows, thành tích đối đầu Rajasthan United.

Kết quả đối đầu giữa Indian Arrows và Rajasthan United

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách

Lichsudoidau.net thống kê 0 trận gần nhất; Rajasthan United thắng 0, Indian Arrows thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm kqbd trưc tuyến mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Rajasthan United

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
10/04/2024 Churchill Brothers 7:0 Rajasthan United
05/04/2024 Rajasthan United 3:6 Delhi FC
31/03/2024 Sreenidi Deccan 6:1 Rajasthan United
22/03/2024 Namdhari 2:0 Rajasthan United
15/03/2024 TRAU 0:2 Rajasthan United
11/03/2024 Rajasthan United 5:1 Neroca FC
06/03/2024 Rajasthan United 0:0 Namdhari

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rajasthan United thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Rajasthan United

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
04/05/2022 Indian Arrows 1:0 Kenkre
01/05/2022 Sudeva 0:0 Indian Arrows
28/04/2022 Indian Arrows 1:2 Aizawl
25/04/2022 Real Kashmir 1:2 Indian Arrows
22/04/2022 TRAU 0:0 Indian Arrows
18/04/2022 Indian Arrows 1:2 Churchill Brothers
15/04/2022 Indian Arrows 1:0 Kenkre

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Indian Arrows thắng 3; Hòa 2; Thua 2; Tỉ lệ thắng: 43%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Rajasthan United vs Indian Arrows

Số liệu thống kê của Rajasthan United
Phong độ gần đây: L L L L W W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 2 0 4 4% 6% 1% 3% 22 37 1.68 6 7 9 63.6% 86.4% 22.73% 63.64%
Số liệu thống kê của Indian Arrows
Phong độ gần đây: W D L W D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 2 2 2 3% 3% 3% 3% 17 10 0.59 4 5 8 41.2% 52.9% 41.18% 35.29%