Lịch sử đối đầu giữa Rio Ave và Sporting Covilha

Portugal Segunda Liga

07/05 Saturday
Sporting Covilha
VS
Rio Ave
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Rio Ave và Sporting Covilha, thống kê phong độ hiện tại của Rio Ave, phong độ hiện tại của Sporting Covilha, thành tích đối đầu Rio Ave, thành tích đối đầu Sporting Covilha.

Kết quả đối đầu giữa Rio Ave và Sporting Covilha

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/05/2022 Sporting Covilha 0:1 Rio Ave
03/02/2022 Rio Ave 3:1 Sporting Covilha
12/01/2017 Rio Ave 2:0 Sporting Covilha
26/01/2014 Sporting Covilha 1:3 Rio Ave

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; Sporting Covilha thắng 0, Rio Ave thắng 4, Hòa 0.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Sporting Covilha

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Felgueiras 2:0 Sporting Covilha
17/03/2024 Sporting Covilha 2:2 Varzim
10/03/2024 Alverca 1:0 Sporting Covilha
03/03/2024 Sporting Covilha 2:2 Atlético CP
25/02/2024 Braga B 0:0 Sporting Covilha
19/02/2024 Sporting Covilha 0:1 Lusitania FC Lourosa
11/02/2024 Academica 0:0 Sporting Covilha

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sporting Covilha thắng 0; Hòa 4; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Sporting Covilha

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
31/03/2024 Boavista 0:0 Rio Ave
17/03/2024 Farense 1:1 Rio Ave
10/03/2024 Rio Ave 0:0 Braga
02/03/2024 Moreirense 0:0 Rio Ave
26/02/2024 Rio Ave 3:3 Sporting CP
17/02/2024 Famalicao 2:1 Rio Ave
11/02/2024 Rio Ave 1:0 Casa Pia

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rio Ave thắng 1; Hòa 5; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ kèo của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Sporting Covilha vs Rio Ave

Số liệu thống kê của Sporting Covilha
Phong độ gần đây: L D L D D L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 4 0.67 0 3 3 2% 3% 1% 2% 26 39 1.5 9 11 6 46.2% 76.9% 38.46% 50%
Số liệu thống kê của Rio Ave
Phong độ gần đây: D D D D D L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 5 1 2% 3% 3% 3% 32 34 1.06 6 15 11 31.3% 78.1% 34.38% 50%