Lịch sử đối đầu giữa Rio Ave và Sporting Covilha

Portugal Segunda Liga

07/05 Saturday
Sporting Covilha
VS
Rio Ave
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Rio Ave và Sporting Covilha, thống kê phong độ hiện tại của Rio Ave, phong độ hiện tại của Sporting Covilha, thành tích đối đầu Rio Ave, thành tích đối đầu Sporting Covilha.

Kết quả đối đầu giữa Rio Ave và Sporting Covilha

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
07/05/2022 Sporting Covilha 0:1 Rio Ave
03/02/2022 Rio Ave 3:1 Sporting Covilha
12/01/2017 Rio Ave 2:0 Sporting Covilha
26/01/2014 Sporting Covilha 1:3 Rio Ave

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; Sporting Covilha thắng 0, Rio Ave thắng 4, Hòa 0.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Sporting Covilha

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
19/05/2024 Sporting Covilha 0:2 Felgueiras
12/05/2024 Varzim 2:0 Sporting Covilha
05/05/2024 Sporting Covilha 0:2 Alverca
28/04/2024 Atlético CP 1:2 Sporting Covilha
20/04/2024 Sporting Covilha 1:2 Braga B
14/04/2024 Lusitania FC Lourosa 2:2 Sporting Covilha
08/04/2024 Sporting Covilha 1:1 Academica

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sporting Covilha thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Sporting Covilha

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
18/05/2024 Rio Ave 1:1 Benfica
11/05/2024 Portimonense 2:2 Rio Ave
04/05/2024 Rio Ave 2:1 Vitoria de Guimaraes
27/04/2024 Vizela 1:1 Rio Ave
20/04/2024 Rio Ave 1:1 Arouca
14/04/2024 Sintra Football 2:2 Rio Ave
06/04/2024 Rio Ave 3:0 Gil Vicente

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rio Ave thắng 2; Hòa 5; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo bóng đá của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Sporting Covilha vs Rio Ave

Số liệu thống kê của Sporting Covilha
Phong độ gần đây: L L L W L D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 1 1 4 3% 6% 0% 3% 33 45 1.36 10 13 10 45.5% 81.8% 30.3% 51.52%
Số liệu thống kê của Rio Ave
Phong độ gần đây: D D W D D D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 9 1.5 1 5 0 3% 6% 0% 6% 39 46 1.18 8 20 11 35.9% 82.1% 30.77% 56.41%