Lịch sử đối đầu giữa Pontedera và Robur Siena

Italy Serie C

12/05 Friday
Pontedera
VS
Robur Siena
Chưa bắt đầu

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Robur Siena và Pontedera, thống kê phong độ hiện tại của Robur Siena, phong độ hiện tại của Pontedera, thành tích đối đầu Robur Siena, thành tích đối đầu Pontedera.

Kết quả đối đầu giữa Robur Siena và Pontedera

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/02/2023 Robur Siena 1:1 Pontedera
01/10/2022 Pontedera 0:2 Robur Siena
15/04/2022 Pontedera 1:2 Robur Siena
12/12/2021 Robur Siena 0:1 Pontedera
24/11/2019 Robur Siena 0:1 Pontedera
28/01/2019 Pontedera 3:3 Robur Siena
01/10/2018 Robur Siena 0:0 Pontedera

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pontedera thắng 2, Robur Siena thắng 2, Hòa 3.

Xem thêm KQBĐ mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Pontedera

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
08/05/2024 Pescara 2:2 Pontedera
29/04/2024 Carrarese 2:1 Pontedera
21/04/2024 Pontedera 2:2 Olbia
14/04/2024 Gubbio 0:0 Pontedera
07/04/2024 Pontedera 2:0 Matelica
30/03/2024 Entella 3:1 Pontedera
23/03/2024 Pescara 1:0 Pontedera

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Pontedera thắng 1; Hòa 3; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Pontedera

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
23/04/2023 Robur Siena 1:2 Entella
15/04/2023 Fiorenzuola 1:1 Robur Siena
07/04/2023 Robur Siena 2:2 Gubbio
01/04/2023 Fermana 3:1 Robur Siena
26/03/2023 Carrarese 3:0 Robur Siena
18/03/2023 Robur Siena 0:0 Alessandria
15/03/2023 Lucchese 1:1 Robur Siena

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Robur Siena thắng 0; Hòa 4; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Pontedera vs Robur Siena

Số liệu thống kê của Pontedera
Phong độ gần đây: D L D D W L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 1 3 2 4% 5% 2% 4% 39 55 1.41 14 11 14 56.4% 74.4% 33.33% 53.85%
Số liệu thống kê của Robur Siena
Phong độ gần đây: L D D L L D D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 3 3 4% 5% 1% 4% 38 40 1.05 11 17 10 36.8% 68.4% 42.11% 42.11%