Lịch sử đối đầu giữa Sporting Beirut và Shabab Al Sahel

Lebanon 1. Division

27/12 Monday
Sporting Beirut
VS
Shabab Al Sahel
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Shabab Al Sahel và Sporting Beirut, thống kê phong độ hiện tại của Shabab Al Sahel, phong độ hiện tại của Sporting Beirut, thành tích đối đầu Shabab Al Sahel, thành tích đối đầu Sporting Beirut.

Kết quả đối đầu giữa Shabab Al Sahel và Sporting Beirut

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách

Lichsudoidau.net thống kê 0 trận gần nhất; Sporting Beirut thắng 0, Shabab Al Sahel thắng 0, Hòa 0.

Xem thêm Kết quả bóng đá mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Sporting Beirut

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/05/2022 Al Akhaa Al Ahli 4:0 Sporting Beirut
30/04/2022 AlSafa 3:1 Sporting Beirut
24/04/2022 Sporting Beirut 2:3 AlNejmeh
19/04/2022 Sporting Beirut 1:2 AlHikma
14/04/2022 Tripoli SC 1:0 Sporting Beirut
10/04/2022 AlHikma 2:1 Sporting Beirut
02/04/2022 Sporting Beirut 0:1 Al Akhaa Al Ahli

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Sporting Beirut thắng 0; Hòa 0; Thua 7; Tỉ lệ thắng: 0%

Phong độ gần đây của Sporting Beirut

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/05/2022 Tadamon Sour 1:4 Shabab Al Sahel
29/04/2022 Shabab Al Sahel 1:1 Bourj FC
23/04/2022 Shabab Al Sahel 0:3 AlAhed
18/04/2022 Shabab Al Sahel 1:2 Shabab ElBourj
13/04/2022 AlAnsar 2:0 Shabab Al Sahel
08/04/2022 Shabab Al Sahel 2:0 Tadamon Sour
03/04/2022 AlAhed 4:1 Shabab Al Sahel

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Shabab Al Sahel thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ kèo nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Sporting Beirut vs Shabab Al Sahel

Số liệu thống kê của Sporting Beirut
Phong độ gần đây: L L L L L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 0 6 5% 5% 0% 4% 21 16 0.76 3 2 16 52.4% 66.7% 19.05% 42.86%
Số liệu thống kê của Shabab Al Sahel
Phong độ gần đây: W D L L L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 2 1 3 3% 6% 1% 3% 21 33 1.57 9 3 9 61.9% 90.5% 19.05% 52.38%