Lịch sử đối đầu giữa Tadamon Sour và Al-Ahed

Lebanon 1. Division

18/04 Monday
Tadamon Sour
VS
Al-Ahed
Kết thúc

Xem thống kê Lich su doi dau giữa Al-Ahed và Tadamon Sour, thống kê phong độ hiện tại của Al-Ahed, phong độ hiện tại của Tadamon Sour, thành tích đối đầu Al-Ahed, thành tích đối đầu Tadamon Sour.

Kết quả đối đầu giữa Al-Ahed và Tadamon Sour

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/03/2022 AlAhed 2:0 Tadamon Sour
27/12/2021 Tadamon Sour 0:0 AlAhed
18/10/2020 Tadamon Sour 0:0 AlAhed
17/03/2019 Tadamon Sour 0:0 AlAhed
15/12/2018 AlAhed 2:1 Tadamon Sour
02/02/2018 AlAhed 2:0 Tadamon Sour
24/09/2017 Tadamon Sour 1:1 AlAhed

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tadamon Sour thắng 0, Al-Ahed thắng 3, Hòa 4.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Tadamon Sour

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/05/2022 Tadamon Sour 1:4 Shabab Al Sahel
29/04/2022 Shabab ElBourj 2:2 Tadamon Sour
23/04/2022 Tadamon Sour 1:2 AlAnsar
18/04/2022 Tadamon Sour 0:4 AlAhed
13/04/2022 Bourj FC 2:1 Tadamon Sour
08/04/2022 Shabab Al Sahel 2:0 Tadamon Sour
01/04/2022 Tadamon Sour 2:0 Shabab ElBourj

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tadamon Sour thắng 1; Hòa 1; Thua 5; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Tadamon Sour

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
20/05/2022 Bourj FC 0:2 AlAhed
29/04/2022 AlAnsar 1:1 AlAhed
23/04/2022 Shabab Al Sahel 0:3 AlAhed
18/04/2022 Tadamon Sour 0:4 AlAhed
14/04/2022 AlAhed 6:0 Shabab ElBourj
09/04/2022 AlAhed 1:1 Bourj FC
03/04/2022 AlAhed 4:1 Shabab Al Sahel

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Al-Ahed thắng 5; Hòa 2; Thua 0; Tỉ lệ thắng: 71%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Tadamon Sour vs Al-Ahed

Số liệu thống kê của Tadamon Sour
Phong độ gần đây: L D L L L L W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 0 1 5 5% 6% 0% 4% 21 19 0.9 4 6 11 42.9% 66.7% 19.05% 47.62%
Số liệu thống kê của Al-Ahed
Phong độ gần đây: W D W W W D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 17 2.83 4 2 0 3% 6% 4% 2% 24 48 2 17 6 1 50% 79.2% 66.67% 29.17%