Lịch sử đối đầu giữa Tondela và Gil Vicente

Portugal Liga ZON Sagres

08/05 Sunday
Gil Vicente
VS
Tondela
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Tondela và Gil Vicente, thống kê phong độ hiện tại của Tondela, phong độ hiện tại của Gil Vicente, thành tích đối đầu Tondela, thành tích đối đầu Gil Vicente.

Kết quả đối đầu giữa Tondela và Gil Vicente

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
08/05/2022 Gil Vicente 3:0 Tondela
29/12/2021 Tondela 0:3 Gil Vicente
24/07/2021 Tondela 0:1 Gil Vicente
01/03/2021 Tondela 1:0 Gil Vicente
17/10/2020 Gil Vicente 1:1 Tondela
15/07/2020 Gil Vicente 3:2 Tondela
05/01/2020 Tondela 1:1 Gil Vicente

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Gil Vicente thắng 4, Tondela thắng 1, Hòa 2.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Gil Vicente

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Rio Ave 3:0 Gil Vicente
29/03/2024 Gil Vicente 1:2 Famalicao
17/03/2024 Braga 2:1 Gil Vicente
12/03/2024 Gil Vicente 0:0 Chaves
03/03/2024 Casa Pia 0:0 Gil Vicente
26/02/2024 Gil Vicente 1:1 FC Porto
19/02/2024 Estoril 1:3 Gil Vicente

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Gil Vicente thắng 1; Hòa 3; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của Gil Vicente

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
06/04/2024 Feirense 1:3 Tondela
29/03/2024 Tondela 1:0 Vilaverdense FC
16/03/2024 Torreense 0:1 Tondela
10/03/2024 Tondela 0:3 Maritimo
03/03/2024 Leixoes 1:1 Tondela
24/02/2024 Tondela 1:1 Uniao de Leiria
17/02/2024 Mafra 1:3 Tondela

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tondela thắng 4; Hòa 2; Thua 1; Tỉ lệ thắng: 57%

Xem ngay Tỷ lệ nhà cái của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Gil Vicente vs Tondela

Số liệu thống kê của Gil Vicente
Phong độ gần đây: L L L D D D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 0 3 3 3% 4% 2% 3% 32 41 1.28 9 7 16 53.1% 71.9% 25% 53.13%
Số liệu thống kê của Tondela
Phong độ gần đây: W W W L D D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 3 2 1 2% 4% 2% 3% 41 57 1.39 15 16 10 48.8% 78% 24.39% 63.41%