Lịch sử đối đầu giữa Trikala và Thesprotos FC

Greece Football League

30/03 Wednesday
Thesprotos FC
VS
Trikala
Kết thúc

Xem thống kê Lịch sử đối đầu giữa Trikala và Thesprotos FC, thống kê phong độ hiện tại của Trikala, phong độ hiện tại của Thesprotos FC, thành tích đối đầu Trikala, thành tích đối đầu Thesprotos FC.

Kết quả đối đầu giữa Trikala và Thesprotos FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
29/12/2021 Trikala 2:1 Thesprotos FC
29/02/2020 Trikala 2:1 Thesprotos FC
23/11/2019 Thesprotos FC 1:2 Trikala
08/02/2015 Trikala 1:0 Thesprotos FC

Lichsudoidau.net thống kê 4 trận gần nhất; Thesprotos FC thắng 0, Trikala thắng 4, Hòa 0.

Xem thêm kqbd mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Thesprotos FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
17/06/2023 Iraklis 5:1 Thesprotos FC
10/06/2023 Thesprotos FC 0:5 Almopos Aridaia
28/05/2023 Apollon Larissa 0:3 Thesprotos FC
19/05/2023 Thesprotos FC 0:1 Niki Volou
13/05/2023 PAOK Thessaloniki FC B 2:1 Thesprotos FC
08/05/2023 Thesprotos FC 0:0 AE Iraklis Larissa
04/05/2023 Diagoras Rodos 2:3 Thesprotos FC

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Thesprotos FC thắng 2; Hòa 1; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 29%

Phong độ gần đây của Thesprotos FC

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/05/2022 AE Larissa 3:0 Trikala
16/04/2022 Trikala 0:6 PAOK Thessaloniki FC B
13/04/2022 Olympiacos Volou 2:0 Trikala
10/04/2022 Trikala 0:3 Niki Volou
06/04/2022 Almopos Aridaia 3:0 Trikala
03/04/2022 Trikala 0:2 Kavala
30/03/2022 Thesprotos FC 2:0 Trikala

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Trikala thắng 0; Hòa 0; Thua 7; Tỉ lệ thắng: 0%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Thesprotos FC vs Trikala

Số liệu thống kê của Thesprotos FC
Phong độ gần đây: L L W L L D W
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 5 0.83 1 1 4 4% 4% 2% 2% 29 27 0.93 4 8 17 41.4% 75.9% 17.24% 44.83%
Số liệu thống kê của Trikala
Phong độ gần đây: L L L L L L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 0 0 0 0 6 4% 6% 0% 0% 35 20 0.57 7 6 22 42.9% 68.6% 22.86% 22.86%