Lịch sử đối đầu giữa Tromsoe và Rosenborg

Norway Eliteserien

21/05 Tuesday
Tromsoe
VS
Rosenborg
Kết thúc

Xem thống kê Thanh tich doi dau giữa Rosenborg và Tromsoe, thống kê phong độ hiện tại của Rosenborg, phong độ hiện tại của Tromsoe, thành tích đối đầu Rosenborg, thành tích đối đầu Tromsoe.

Kết quả đối đầu giữa Rosenborg và Tromsoe

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
09/03/2024 Rosenborg 3:0 Tromsoe
03/09/2023 Tromsoe 3:1 Rosenborg
16/07/2023 Rosenborg 2:1 Tromsoe
27/01/2023 Rosenborg 1:1 Tromsoe
29/08/2022 Tromsoe 4:3 Rosenborg
23/07/2022 Rosenborg 3:0 Tromsoe
20/03/2022 Rosenborg 1:2 Tromsoe

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tromsoe thắng 3, Rosenborg thắng 3, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của Tromsoe

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
02/06/2024 Tromsoe 1:2 Lillestroem
30/05/2024 Tromsoe 3:0 Fredrikstad
25/05/2024 Fredrikstad 0:0 Tromsoe
21/05/2024 Tromsoe 3:2 Rosenborg
16/05/2024 Bodoe/Glimt 4:0 Tromsoe
12/05/2024 Tromsoe 4:0 Odds Ballklubb
06/05/2024 Viking 2:1 Tromsoe

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Tromsoe thắng 3; Hòa 1; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 43%

Phong độ gần đây của Tromsoe

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
03/06/2024 Rosenborg 1:1 Fredrikstad
26/05/2024 Rosenborg 2:1 Kristiansund BK
21/05/2024 Tromsoe 3:2 Rosenborg
16/05/2024 Rosenborg 1:3 KFUM
11/05/2024 Molde 2:2 Rosenborg
04/05/2024 Brann 3:0 Rosenborg
01/05/2024 Fredrikstad 1:0 Rosenborg

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Rosenborg thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Xem ngay Tỷ lệ trực tuyến của cặp đấu này

Số liệu thống kê của Tromsoe vs Rosenborg

Số liệu thống kê của Tromsoe
Phong độ gần đây: L W D W L W L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 11 1.83 3 1 2 5% 5% 3% 2% 60 94 1.57 27 9 24 60% 70% 26.67% 48.33%
Số liệu thống kê của Rosenborg
Phong độ gần đây: D W L L D L L
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 8 1.33 1 2 3 5% 6% 0% 5% 67 106 1.58 28 17 22 59.7% 83.6% 22.39% 62.69%