Lịch sử đối đầu giữa Zakynthos APS và AEK Athens B

Greece Football League

19/03 Saturday
AEK Athens B
VS
Zakynthos APS
Kết thúc

Xem thống kê Thành tích đối đầu giữa Zakynthos APS và AEK Athens B, thống kê phong độ hiện tại của Zakynthos APS, phong độ hiện tại của AEK Athens B, thành tích đối đầu Zakynthos APS, thành tích đối đầu AEK Athens B.

Kết quả đối đầu giữa Zakynthos APS và AEK Athens B

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
15/12/2021 Zakynthos APS 0:0 AEK Athens B

Lichsudoidau.net thống kê 1 trận gần nhất; AEK Athens B thắng 0, Zakynthos APS thắng 0, Hòa 1.

Xem thêm ket qua bong da mới nhất đêm qua, rạng sáng nay của nhiều cặp đấu khác

Phong độ gần đây của AEK Athens B

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
26/05/2024 Levadiakos 4:0 AEK Athens B
16/05/2024 AEK Athens B 1:1 Niki Volou
10/05/2024 Makedonikos Neapolis 1:2 AEK Athens B
27/04/2024 AE Larissa 3:0 AEK Athens B
14/04/2024 AEK Athens B 0:2 Levadiakos
07/04/2024 Niki Volou 1:0 AEK Athens B
03/04/2024 AEK Athens B 3:3 Makedonikos Neapolis

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; AEK Athens B thắng 1; Hòa 2; Thua 4; Tỉ lệ thắng: 14%

Phong độ gần đây của AEK Athens B

Ngày Đội Nhà Tỉ Số Đội Khách
01/05/2022 OF Ierapetra 5:1 Zakynthos APS
17/04/2022 Zakynthos APS 3:1 Kissamikos FC
13/04/2022 Diagoras Rodos 2:0 Zakynthos APS
10/04/2022 Zakynthos APS 1:1 Asteras Vlahioti
06/04/2022 Ergotelis 1:0 Zakynthos APS
03/04/2022 Zakynthos APS 2:0 AE Karaiskakis
30/03/2022 Panathinaikos B 1:1 Zakynthos APS

Lichsudoidau.net thống kê 7 trận gần nhất; Zakynthos APS thắng 2; Hòa 2; Thua 3; Tỉ lệ thắng: 29%

Xem ngay Tỷ lệ cược của cặp đấu này

Số liệu thống kê của AEK Athens B vs Zakynthos APS

Số liệu thống kê của AEK Athens B
Phong độ gần đây: L D W L L L D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 3 0.5 1 1 4 3% 5% 0% 2% 30 32 1.07 9 11 10 40% 63.3% 33.33% 40%
Số liệu thống kê của Zakynthos APS
Phong độ gần đây: L W L D L W D
Trận đấu Bàn thắng BT/Trận Thắng Hòa Thua Tài 2.5 Tài 1.5 Giữ sạch lưới BTTS
6 7 1.17 2 1 3 2% 5% 1% 3% 33 19 0.58 5 7 21 39.4% 75.8% 18.18% 30.3%